DSA Automation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DSA Tự ĐộNG HóA
10
进口笔数
2
出口笔数
$308.2K
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-11-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108364108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC23K7JA |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | Tầng 5M, tòa nhà Hei Tower, Số 1 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DSA TỰ ĐỘNG HÓA |
| 企业英文名称 | DSA AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5M, tòa nhà Hei Tower, Số 1 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | 02462604460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $256.1K |
| 荷兰 | 3 | $42.5K |
| 德国 | 1 | $8.7K |
| 新加坡 | 1 | $504 |
| 多米尼加 | 1 | $219 |
| 中国台湾 | 1 | $198 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220.2K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Gearwell Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.9K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Rhsonics Analytical B.V. | 荷兰 | 3 | $42.5K | 液体气体测量仪、电力控制板 |
| Shanghai Biz Wing Industrial Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 液体流量计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rhsonics Analytical B.V. | 荷兰 | 2 | $10.8K | 电力控制板、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他高压电路装置 | GEARWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他高压电路装置 | GEARWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-21 | 高压控制板 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-11-21 | 高压开关 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2025-11-21 | 高压控制板 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $140.4K |
| 2025-06-24 | 组合测量仪器 | GEARWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-06-24 | 组合测量仪器 | GEARWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $159 |
| 2025-06-24 | 组合测量仪器 | GEARWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-06-24 | 组合测量仪器 | GEARWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-24 | 组合测量仪器 | GEARWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $205 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 电力控制板 | RHOSONICS ANALITYCAL BV | 荷兰 | $3.6K |
| 2024-02-22 | 液体气体测量仪 | Rhsonics Analytical B.V. | 荷兰 | $7.2K |