Phu My Investment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 止回阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và ĐầU Tư PHú Mỹ
6
进口笔数
0
出口笔数
$9.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502474658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6743NHP |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | C6 Đường số 3, Khu phố Song Vĩnh, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | PHU MY INVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C6 Đường số 3, Khu phố Song Vĩnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0968190927 |
| 邮箱 | phumyservices@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitech S.r.l. | 意大利 | 4 | $6.9K | 其他连续输送机、其他橡塑机械 |
| Nodolini Sprinklers Di Nodolini Saverio | 意大利 | 1 | $1.9K | 喷枪、便携喷雾器 |
| Gemels S.p.A. | 意大利 | 1 | $590 | 阀门龙头、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 止回阀 | UNITECH S.R.L. | 意大利 | $35 |
| 2025-12-08 | 止回阀 | UNITECH S.R.L. | 意大利 | $139 |
| 2025-06-30 | 便携喷雾器 | NODOLINI SPRINKLERS DI NODOLINI SAVERIO | 意大利 | $1.9K |
| 2025-06-18 | 止回阀 | UNITECH S.R.L. | 意大利 | $1.6K |
| 2025-03-26 | 阀门龙头 | GEMELS SPA | 意大利 | $218 |
| 2025-03-26 | 阀门龙头 | GEMELS SPA | 意大利 | $179 |
| 2025-03-26 | 阀门龙头 | GEMELS S P A | 意大利 | $193 |
| 2025-02-05 | 止回阀 | UNITECH S.R.L. | 意大利 | $3.3K |
| 2025-02-05 | 止回阀 | UNITECH S.R.L. | 意大利 | $1.5K |
| 2024-03-18 | 止回阀 | UNITECH S.R.L. | 意大利 | $298 |