Gia Lam Sewing Machine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí May Gia Lâm
6
进口笔数
0
出口笔数
$340.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101467601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDTUAG5 |
| 成立日期 | 2004-01-15 |
| 联系地址 | Số 104 Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ MAY GIA LÂM |
| 企业英文名称 | GIA LAM SEWING MACHINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 104 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842438276564 |
| 传真 | 8276565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $340.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Chenqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $319.0K | 其他风扇、其他农林机械 |
| Zhongshan Haodun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2025-06-20 | 窗式/壁挂空调 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2025-05-30 | 窗式/壁挂空调 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-05-30 | 窗式/壁挂空调 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-04-22 | 窗式/壁挂空调 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2025-04-22 | 发光二极管灯具 | ZHONGSHAN HAODUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-03-27 | 窗式/壁挂空调 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-27 | 窗式/壁挂空调 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-27 | 窗式/壁挂空调 | SHANDONG CHENQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |