Duy Binh Engineering & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Duy Bình
12
进口笔数
0
出口笔数
$374.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101170287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX6PHK7 |
| 成立日期 | 2001-10-08 |
| 联系地址 | Số 27 Phố Nam Tràng, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT DUY BÌNH |
| 企业英文名称 | DUY BINH ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Phố Nam Tràng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84903428511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $273.4K |
| 德国 | 3 | $67.4K |
| 西班牙 | 2 | $33.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $169.4K | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
| AFC VALVES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $104.0K | 阀门龙头、减压阀 |
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $67.4K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Macoga S.A. | 西班牙 | 1 | $21.8K | 钢铁软管、其他玻璃纤维 |
| CMO Valves Technology S.L. | 西班牙 | 1 | $11.5K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 钢铁铸件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2025-12-19 | 钢铁铸件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-11-27 | 钢铁铸件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-09-23 | 750W以下交流电机 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 德国 | $1.7K |
| 2025-09-23 | 750W以下交流电机 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2025-09-03 | 非不锈钢管件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2025-09-03 | 非不锈钢管件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $984 |
| 2025-09-03 | 其他钢铁管件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-09-03 | 非不锈钢管件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $23.3K |
| 2025-09-03 | 非不锈钢管件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |