Duy Binh Engineering & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Duy Bình

12
进口笔数
0
出口笔数
$374.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101170287
企查查编码QVNUX6PHK7
成立日期2001-10-08
联系地址Số 27 Phố Nam Tràng, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT DUY BÌNH
企业英文名称DUY BINH ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27 Phố Nam Tràng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84903428511
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730719钢铁铸件
730799其他钢铁管件
850151750W以下交流电机
848140安全阀
730711不可锻铸铁件
730729不锈钢管配件
730791非不锈钢管件
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚8$273.4K
德国3$67.4K
西班牙2$33.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C.H.S STEELWORKS SDN BHD马来西亚6$169.4K阀门龙头、其他钢铁结构体
AFC VALVES MALAYSIA SDN BHD马来西亚2$104.0K阀门龙头、减压阀
Auma Actuators (S) Pte. Ltd.新加坡3$67.4K750W以下交流电机、电力控制板
Macoga S.A.西班牙1$21.8K钢铁软管、其他玻璃纤维
CMO Valves Technology S.L.西班牙1$11.5K阀门龙头、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19钢铁铸件C.H.S STEELWORKS SDN BHD马来西亚$2.8K
2025-12-19钢铁铸件C.H.S STEELWORKS SDN BHD马来西亚$1.6K
2025-11-27钢铁铸件C.H.S STEELWORKS SDN BHD马来西亚$1.6K
2025-09-23750W以下交流电机Auma Actuators (S) Pte. Ltd.德国$1.7K
2025-09-23750W以下交流电机Auma Actuators (S) Pte. Ltd.德国$1.2K
2025-09-03非不锈钢管件C.H.S STEELWORKS SDN BHD马来西亚$4.5K
2025-09-03非不锈钢管件C.H.S STEELWORKS SDN BHD马来西亚$984
2025-09-03其他钢铁管件C.H.S STEELWORKS SDN BHD马来西亚$1.1K
2025-09-03非不锈钢管件C.H.S STEELWORKS SDN BHD马来西亚$23.3K
2025-09-03非不锈钢管件C.H.S STEELWORKS SDN BHD马来西亚$13.5K

相关企业 · 同类产品

Duy Binh Engineering & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →