Hanhyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢铁锚具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HANH YêN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$28.3K
出口金额
—
最近进口
2023-01-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0200429540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18Y99CR |
| 成立日期 | 2001-07-03 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Km 18 + 200 Quốc lộ 10, Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HANH YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1, Khu vực Kiền Bái (Tại nhà bà Nguyễn Thị Yên), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253874239 |
| 邮箱 | hanhyencompany@gmail.com |
| 官网 | hanhyen.com.vn |
| 传真 | 02253645736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 406.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $21.0K |
| 德国 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Integral de Repuestos | 西班牙 | 1 | $21.0K | 钢铁锚具 |
| GVA Krefeld GmbH Giessereierzeugnisse | 德国 | 1 | $7.3K | 冶金铸模浇包、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 钢铁锚具 | INTEGRAL DE REPUESTOS | 西班牙 | $20.0K |
| 2023-01-16 | 冶金铸模浇包 | GVA KREFELD GMBH GIESSEREIERZEUGNISSE | 德国 | $7.3K |
| 2023-01-16 | 钢铁锚具 | INTEGRAL DE REPUESTOS | 西班牙 | $1.0K |