K66 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN K66
12
进口笔数
0
出口笔数
$589.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105846720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5MFQNH |
| 成立日期 | 2012-04-06 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 1 phố Huỳnh Tấn Phát, tổ 1, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN K66 |
| 企业英文名称 | K66 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 1 phố Huỳnh Tấn Phát, tổ 1, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84977023815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 4 | $351.6K |
| 中国 | 7 | $236.8K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 894d20eb990b51857c2d67857728c840 | 4 | $351.6K | ||
| Shan Dong Hada Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $217.6K | 其他电感器、陶瓷绝缘子 |
| Wenzhou Yikun Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 20W以上线绕电阻器、高压熔断器 |
| ElectronSystem MD S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.4K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他电感器 | SHAN DONG HADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-07-16 | 其他电感器 | SHAN DONG HADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-07-16 | 其他电感器 | SHAN DONG HADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-03-26 | 其他电感器 | SHAN DONG HADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-02-27 | 其他电感器 | SHAN DONG HADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-02-27 | 其他电感器 | SHAN DONG HADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2025-02-11 | 电测仪表 | DR TECHN JOSEF ZELISKO FABRIK FUR ELEKTROTECHNIK UND MASCHINENBAU G M | 奥地利 | $90.5K |
| 2025-02-11 | 电测仪表 | DR TECHN JOSEF ZELISKO FABRIK FUR ELEKTROTECHNIK UND MASCHINENBAU G M | 奥地利 | $21.7K |
| 2025-02-11 | 电测仪表 | DR TECHN JOSEF ZELISKO FABRIK FUR ELEKTROTECHNIK UND MASCHINENBAU G M | 奥地利 | $7.9K |
| 2025-01-09 | 其他电感器 | SHAN DONG HADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $24.0K |