IDTECH Technology Development & Investment Corporation
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần IDTECH đầu tư và phát triển công nghệ
59
进口笔数
4
出口笔数
$158.6K
进口金额
$58.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-09
最近出口
30
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102787474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXH58AQ |
| 成立日期 | 2008-06-18 |
| 联系地址 | Số nhà 27 ngõ 61 phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IDTECH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | IDTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32 ngõ 210 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh./. Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ lưu trữ và cung cấp thông tin văn hóa, thể thao, kinh tế xã hội, các trò chơi giải trí, bình chọn, các trò chơi trực tuyến trên điện thoại di động, điện thoại cố định và internet (Trừ thông tin nhà nước cấm); Dịch vụ lắp đặt, bảo trì, bảo hành, sửa chữa, tư vấn và chuyển giao công nghệ các mặt hàng công ty kinh doanh (Không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính); Xây dựng các công trình dân dựng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Thiết kế mẫu logo quảng cáo và quảng cáo thương mại (Không bao gồm dịch vụ quảng cáo trên truyền hình) và (Không bao gồm thiết kế công trình); Tổ chức các sự kiện truyền thông, hội nghị, hội thảo, triển lãm; Lữ hành nội địa và các dịch vụ khách du lịch (Không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng hát karaoke); Tư vấn đấu thầu (Không bao gồm tư vấn lựa chọn nhà thầu và xác định giá gói thầu); Kinh doanh nhà hàng, khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng hát karaoke); Kinh doanh vật liệu xây dựng; Sản xuất, mua bán phần mềm tin học (Không bao gồm xuất bản phần mềm); Sản xuất, mua bán và cho thuê máy móc, thiết bị, vật tư trong lĩnh vực: điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, tin học, viễn thông, thiết bị chống trộm, chống cháy, thiết bị nghe nhìn, phát thanh, truyền hình, đo lường, điều khiển tự động, trang thiết bị y tế, thiết bị phục vụ giao thông, thiết bị vận tải, thiết bị thí nghiệm, môi trường, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, thủy lợi (Trừ các loại nhà nước cấm |
| 电话 | +842438362716 |
| 邮箱 | info@idtech.vn |
| 官网 | www.idtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $79.2K |
| 美国 | 7 | $30.7K |
| 中国 | 10 | $23.1K |
| 中国台湾 | 2 | $8.0K |
| 德国 | 3 | $6.0K |
| 法国 | 2 | $4.5K |
| 加拿大 | 2 | $2.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
| 英国 | 2 | $1.4K |
| 葡萄牙 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $45.3K |
| 日本 | 2 | $10.5K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Instruments Corporation | 日本 | 29 | $76.2K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| 89f234ac53b17a25291fe723775f3796 | 1 | $18.8K | ||
| LINTCNC Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他木工机床、木工机床 |
| Buck Scientific, Inc. | 美国 | 1 | $8.3K | 光学分光仪、切片机零件 |
| NEW WING ADVANCED (TIANJIN) TECHNOLOGY CO., LTD | 新加坡 | 1 | $8.2K | 其他测量仪器 |
| BIOMETRICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.8K | 光学分光仪、液体过滤机械 |
| Microlight 3D | 法国 | 1 | $4.4K | 制成颜料、多功能打印复印机 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 1 | $4.1K | 工业电炉、其他电炉 |
| Xiamen Ollital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 温控处理设备、工业干燥机 |
| Fire Testing Technology Ltd. | 英国 | 2 | $1.4K | 切片机零件、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZLS Corp. | 美国 | 1 | $45.3K | 测量仪器 |
| Nippon Instruments Corporation | 日本 | 2 | $10.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Coax Group Corporation Ltd. | 泰国 | 1 | $3.0K | 光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NIPPON INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $262 |
| 2026-04-13 | 氧化铝 | NIPPON INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $35 |
| 2026-04-13 | 玻璃容器 | NIPPON INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $48 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NIPPON INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $262 |
| 2026-04-13 | 其他硬塑料管 | NIPPON INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $9 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NIPPON INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $65 |
| 2026-04-13 | 测量仪器 | ZLS CORP | 美国 | $9.4K |
| 2026-04-13 | 氧化铝 | NIPPON INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $35 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | NIPPON INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $65 |
| 2026-04-13 | 测量仪器 | ZLS CORP | 美国 | $9.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 光学分光仪 | NIPPON INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $10.0K |
| 2025-10-09 | 测量仪器 | ZLS Corp. | 美国 | $45.3K |
| 2025-09-24 | 印刷电路 | NIPPON INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $300 |
| 2025-09-24 | 静止变流器 | NIPPON INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $200 |
| 2023-12-15 | 光学辐射仪器 | COAX GROUP CORP ORATION LTD | 泰国 | $3.0K |