Jin Lin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 非在业
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$366.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702976398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FXKTVC |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Số 33, đường N2, khu nhà ở TMDV Phú Mỹ, Khu 5, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JINLIN |
| 企业英文名称 | JINLIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, đường N2, khu nhà ở TMDV Phú Mỹ, Khu 5, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +842743990200 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $366.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 25 | $323.5K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Baoshen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.0K | 非黑印刷油墨、瓦楞纸箱 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 非瓦楞折叠盒 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-23 | 非瓦楞折叠盒 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-23 | 非瓦楞折叠盒 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $480 |
| 2026-07-18 | 非瓦楞折叠盒 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-07-18 | 皱纹牛皮纸 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-18 | 非瓦楞折叠盒 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-07-18 | 印刷标签 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-18 | 非瓦楞折叠盒 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $257 |
| 2026-07-18 | 非瓦楞折叠盒 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $131 |
| 2026-07-18 | 非瓦楞折叠盒 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $226 |