Ocean Capital Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OCEAN CAPITAL
137
进口笔数
1
出口笔数
$3.51M
进口金额
$21.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2023-06-16
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104623626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUG3G76 |
| 成立日期 | 2010-05-06 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà C+ Office đường Thành Thái, Tổ 28, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OCEAN CAPITAL |
| 企业英文名称 | OCEAN CAPITAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45, Đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84778038866 |
| 邮箱 | info@oceancapital.vn |
| 官网 | oceancapital.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610721 | 棉制睡衣 |
| 610722 | 男式化纤睡衣 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 121 | $2.98M |
| 日本 | 15 | $491.4K |
| 法国 | 1 | $37.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ONE M GLOBAL Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $1.40M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| BK International | 印度 | 40 | $836.9K | 鲜葡萄、建筑用碎石 |
| Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | 15 | $491.4K | 其他食品制剂、肉鱼提取物 |
| Ocean Cosmetic Ltd. | 韩国 | 11 | $291.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Byplay Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $289.2K | 其他非酒精饮料、唇部化妆品 |
| Aristar Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $53.9K | 其他护肤品 |
| OCEAN COSMETIC LTD | 3 | $49.8K | 其他护肤品 | |
| Phytocosma International S.A.S. | 法国 | 1 | $37.9K | 其他护肤品、药用植物 |
| GOES | 韩国 | 2 | $23.9K | 棉制睡衣、男式化纤睡衣 |
| BR LAB Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $23.3K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BK International | 印度 | 1 | $21.3K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | BK International | 韩国 | $21.4K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | BK International | 韩国 | $15.9K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | BK International | 韩国 | $21.4K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | BK International | 韩国 | $15.9K |
| 2026-04-02 | 唇部化妆品 | Byplay Co., Ltd. | 韩国 | $28.0K |
| 2026-04-02 | 唇部化妆品 | Byplay Co., Ltd. | 韩国 | $28.0K |
| 2026-03-31 | 其他护肤品 | BK International | 韩国 | $4.6K |
| 2026-03-31 | 其他护肤品 | BK International | 韩国 | $5.6K |
| 2026-03-13 | 皮肤清洁剂 | BK International | 韩国 | $10.5K |
| 2026-03-05 | 皮肤清洁剂 | BK International | 韩国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 皮肤清洁剂 | BK International | 韩国 | $21.3K |