Chuan Ji Common Machinery Manufacturing & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ MáY MóC THôNG DụNG CHUAN JI
16
进口笔数
0
出口笔数
$434.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801383241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFS1J5Y |
| 成立日期 | 2022-08-23 |
| 联系地址 | Khu phố Quý Cao, Xã Nguyên Giáp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY MÓC THÔNG DỤNG CHUAN JI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Quý Cao, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84372121015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $434.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Tide Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $248.3K | 工业干燥机、制鞋机械 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $67.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| DONGGUAN BOCHANG MACHINERY MFG CO., LTD. | 中国 | 1 | $27.0K | 工业干燥机、非金属测试机 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 工业干燥机 | DONGGUAN BOCHANG MACHINERY MFG CO., LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-08 | 非金属测试机 | DONGGUAN BOCHANG MACHINERY MFG CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 工业干燥机 | DONGGUAN BOCHANG MACHINERY MFG CO., LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | DONGGUAN BOCHANG MACHINERY MFG CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | DONGGUAN BOCHANG MACHINERY MFG CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 非金属测试机 | DONGGUAN BOCHANG MACHINERY MFG CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-18 | 制鞋机械 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-18 | 其他金属加工机床 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-11-18 | 木材研磨机 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-18 | 制鞋机械 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |