Thanh Long Trading Investment & Consultant Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và ĐầU Tư THươNG MạI THàNH LONG
28
进口笔数
0
出口笔数
$4.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102081819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG8CAPP |
| 成立日期 | 2006-10-11 |
| 联系地址 | Tổ Trần Phú, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG TRADING INVESTMENT AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ Trần Phú, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02263850370 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 16 | $2.25M |
| 阿根廷 | 4 | $977.0K |
| 巴西 | 1 | $644.7K |
| 印度 | 2 | $298.6K |
| 美国 | 5 | $222.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Przedsiębiorstwo Jasta Spółka z ograniczoną odpowiedzialnością Spółka | 波兰 | 16 | $2.25M | 动植物肥料 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $876.5K | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 3 | $745.3K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Jaipraja Multicom Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $298.6K | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 5 | $222.5K | 酿造废料、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | PRZEDSIEBIORSTWO JASTA SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA | 波兰 | $82.8K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | PRZEDSIEBIORSTWO JASTA SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA | 波兰 | $82.8K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | PRZEDSIEBIORSTWO JASTA SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA | 波兰 | $64.7K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | PRZEDSIEBIORSTWO JASTA SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA | 波兰 | $64.7K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | PRZEDSIEBIORSTWO JASTA SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA | 波兰 | $82.3K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | PRZEDSIEBIORSTWO JASTA SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA | 波兰 | $94.1K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | PRZEDSIEBIORSTWO JASTA SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA | 波兰 | $82.3K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | PRZEDSIEBIORSTWO JASTA SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA | 波兰 | $94.1K |
| 2026-02-07 | 动植物肥料 | PRZEDSIEBIORSTWO JASTA SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA | 波兰 | $55.1K |
| 2026-02-07 | 动植物肥料 | PRZEDSIEBIORSTWO JASTA SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA | 波兰 | $68.3K |