Famaco Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FAMACO VIệT NAM
85
进口笔数
0
出口笔数
$706.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109332130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK29G5X |
| 成立日期 | 2020-09-04 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 18, Tổ 19 Phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FAMACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FAMACO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 18, Tổ 19 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84966681066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 78 | $573.8K |
| 中国 | 7 | $132.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS Eco Glass (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 76 | $573.5K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.2K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| CS Eco Glass Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $320 | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 隔热玻璃单元 | CS Eco Glass Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $100 |
| 2026-04-16 | 隔热玻璃单元 | CS Eco Glass Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $100 |
| 2025-10-03 | 钢化安全玻璃 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2025-09-03 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $38 |
| 2025-09-03 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $38 |
| 2025-08-22 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $100 |
| 2025-08-07 | 夹层安全玻璃 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $132 |
| 2025-08-07 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $100 |
| 2025-08-04 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $40 |
| 2025-07-21 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $100 |