LITTLE SUN ABRASIVE VIETNAM MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 生铁颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT LITTLE SUN ABRASIVE VIệT NAM
2
进口笔数
5
出口笔数
$130.5K
进口金额
$19.9K
出口金额
2023-07-25
最近进口
2024-03-05
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301221574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYFTK2X |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Lô D-Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT LITTLE SUN ABRASIVE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0919190197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $130.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $19.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG LITTLE SUN ABRASIVE CO LTD | 中国 | 1 | $73.0K | 织物基研磨粉、自粘塑料片 |
| GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $57.5K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | 2 | $14.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| VIETNAM UNITED CO LTD | 越南 | 2 | $4.3K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | 1 | $713 | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 研磨粉/粒 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2023-07-25 | 研磨粉/粒 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-07-25 | 研磨粉/粒 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-07-25 | 织物基研磨粉 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-07-25 | 织物基研磨粉 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-07-25 | 纸基研磨料 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2023-07-25 | 纸基研磨料 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-07-25 | 织物基研磨粉 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-07-25 | 织物基研磨粉 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-07-25 | 木材研磨机 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $59 |
| 2024-03-05 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $29 |
| 2024-03-05 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $29 |
| 2024-03-05 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $514 |
| 2024-03-05 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $82 |
| 2023-09-12 | 其他锻钢制品 | VIETNAM UNITED CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-07 | 其他锻钢制品 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-07 | 其他锻钢制品 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-06 | 其他擦亮剂 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $950 |
| 2023-09-06 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $3.0K |