Bao Sinh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO SINH VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$448.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901142994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVF2V2W |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | Số 455 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO SINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAO SINH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 463, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0961502102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $448.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Tongcai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $248.8K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 11 | $147.7K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Inyea Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 人造纤维无纺布、非黑印刷油墨 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI NANNING TONGCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI NANNING TONGCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI NANNING TONGCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI NANNING TONGCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-03-25 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI NANNING TONGCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | GUANGXI NANNING TONGCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-25 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI NANNING TONGCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-25 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI NANNING TONGCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-03-25 | 工业用纺织品 | GUANGXI NANNING TONGCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-25 | 纺织染色助剂 | GUANGXI NANNING TONGCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |