SH Chemical Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất hoá chất SH
51
进口笔数
1
出口笔数
$2.16M
进口金额
$20.2K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2023-10-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200944809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6XHYM7 |
| 成立日期 | 2009-07-09 |
| 联系地址 | Thôn 11, xóm Trịnh Thủy, Xã Thiên Hương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÓA CHẤT SH |
| 企业英文名称 | SH CHEMICAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thiên Hương 7 (tại nhà ông Nguyễn Quốc Văn), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253622467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.52M | 胶粘填料、丙烯酸乙烯漆 |
| Dongxing Qizhicai Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $555.4K | 丙烯酸乙烯漆、胶粘填料 |
| Dongxing City Qi Zhi Cai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.7K | 涂布纸卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Antong Industrial Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.2K | 胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 丙烯酸乙烯漆 | DONGXING QIZHICAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 丙烯酸乙烯漆 | DONGXING QIZHICAI TRADING CO LTD | 中国 | $466 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸乙烯漆 | DONGXING QIZHICAI TRADING CO LTD | 中国 | $466 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸乙烯漆 | DONGXING QIZHICAI TRADING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-25 | 聚合物基油漆 | DONGXING QIZHICAI TRADING CO LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸乙烯漆 | DONGXING QIZHICAI TRADING CO LTD | 中国 | $484 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸乙烯漆 | DONGXING QIZHICAI TRADING CO LTD | 中国 | $299 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸乙烯漆 | DONGXING QIZHICAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 丙烯酸乙烯漆 | DONGXING QIZHICAI TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-25 | 丙烯酸乙烯漆 | DONGXING QIZHICAI TRADING CO LTD | 中国 | $844 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 胶粘填料 | SHENZHEN ANTONG INDUSTRIAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $12.4K |
| 2023-10-19 | 胶粘填料 | SHENZHEN ANTONG INDUSTRIAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $7.8K |