Vetta Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THượNG ĐỉNH.
22
进口笔数
10
出口笔数
$645.2K
进口金额
$208.2K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2024-12-23
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700620364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0QHDXR |
| 成立日期 | 2004-09-09 |
| 联系地址 | Số 42/17 Đường DT 743, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THƯỢNG ĐỈNH. |
| 企业英文名称 | VETTA INDUSTRY CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42/17 Đường DT 743, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842743712769 |
| 传真 | 06503712768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846596 | 木工机床 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 846591 | 木材锯床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $645.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $187.9K |
| 印度 | 3 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanxi Vario Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $179.4K | 木工机床、其他木工机床 |
| Dongguan Mustang Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.4K | 木材钻孔机、硬质材料加工中心 |
| Foshan Da Lü Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.4K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Qingdao Giantway Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.0K | 木材研磨机、纸基研磨料 |
| Foshan Shunde Purete Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.2K | 非金属滚压机、紫外线红外线灯 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.2K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Hangzhou Wagen Precision Tooling Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.5K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| Foshan Strongers Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 木材研磨机、其他木工机床 |
| Nantong Yuetong CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 多功能木工机床、其他木工机床 |
| Guangdong Shunde Minghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 木材锯床、木工机床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 4 | $143.4K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 3 | $44.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Aida Mfg. Private Ltd. | 印度 | 3 | $20.3K | 6毫米以上桦木、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 钢制圆锯片 | HANGZHOU WAGEN PRECISION TOOLING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 钢制圆锯片 | HANGZHOU WAGEN PRECISION TOOLING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 钢制圆锯片 | HANGZHOU WAGEN PRECISION TOOLING CO LTD | 中国 | $725 |
| 2024-09-26 | 钢制圆锯片 | HANGZHOU WAGEN PRECISION TOOLING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-26 | 钢制圆锯片 | HANGZHOU WAGEN PRECISION TOOLING CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-09-26 | 钢制圆锯片 | HANGZHOU WAGEN PRECISION TOOLING CO., LTD | 中国 | $223 |
| 2024-09-26 | 钢制圆锯片 | HANGZHOU WAGEN PRECISION TOOLING CO., LTD | 中国 | $690 |
| 2024-09-26 | 钢制圆锯片 | HANGZHOU WAGEN PRECISION TOOLING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-23 | 其他功能机器 | FOSHAN SHUNDE PURETE MECHANICAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-07-23 | 非金属滚压机 | FOSHAN SHUNDE PURETE MECHANICAL CO LTD | 中国 | $12.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他木工机床 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $14.3K |
| 2024-10-21 | 木工机床刀片 | AIDA MFG PRIVATE LTD | 印度 | $21 |
| 2024-10-21 | 木工机床刀片 | AIDA MFG PRIVATE LTD | 印度 | $403 |
| 2024-10-21 | 木工机床刀片 | AIDA MFG PRIVATE LTD | 印度 | $398 |
| 2024-10-21 | 木工机床刀片 | AIDA MFG PRIVATE LTD | 印度 | $266 |
| 2024-10-21 | 木工机床刀片 | AIDA MFG PRIVATE LTD | 印度 | $232 |
| 2024-10-21 | 可互换钻具 | AIDA MFG PRIVATE LTD | 印度 | $186 |
| 2024-10-21 | 木工机床刀片 | AIDA MFG PRIVATE LTD | 印度 | $558 |
| 2024-10-21 | 木工机床刀片 | AIDA MFG PRIVATE LTD | 印度 | $349 |
| 2024-10-21 | 木工机床刀片 | AIDA MFG PRIVATE LTD | 印度 | $931 |