Dang Nguyen Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI ĐăNG NGUYêN
105
进口笔数
88
出口笔数
$14.07M
进口金额
$18.05M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-06
最近出口
16
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301523564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B7N8D4 |
| 成立日期 | 1996-12-28 |
| 联系地址 | Số 5 đường Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI ĐĂNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 đường Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02839969895 |
| 邮箱 | huynhthikimloan@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02838940912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 520535 | 未梳棉纱线 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 844839 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500400 | 丝纱线 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 520535 | 未梳棉纱线 |
| 844530 | 并捻线机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $10.90M |
| 韩国 | 16 | $2.01M |
| 中国台湾 | 7 | $660.5K |
| 越南 | 3 | $269.5K |
| 巴西 | 1 | $126.8K |
| 泰国 | 1 | $58.7K |
| 日本 | 35 | $38.1K |
| 印度 | 2 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 50 | $12.34M |
| 沙特阿拉伯 | 32 | $5.26M |
| 阿联酋 | 2 | $203.2K |
| 越南 | 3 | $154.1K |
| 英国 | 1 | $96.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 中国 | 31 | $9.31M | 生丝、未梳棉纱线 |
| Abdul Majid Abdul Wase Saif For Trading Est. | 韩国 | 15 | $1.88M | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | 35 | $1.03M | 其他纸制品、纺织品润滑剂 |
| ABDUL MAJID ABDUL WASE SAIF FOR TRADING EST | 中国台湾 | 7 | $660.5K | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 越南 | 6 | $298.4K | 生丝、并捻线机 |
| Abdul Majid Abdul Wase Saif for Trading Est. | 中国 | 3 | $245.5K | 聚酯粘胶混纺布、染色合成针织布 |
| China International Technology Ltd. | 中国 | 2 | $188.5K | 聚酯短纤织物、硬挺纺织物 |
| Thob Alharamain Trading Est. | 韩国 | 1 | $128.5K | 聚酯长丝织物 |
| Maruhachi Kito Co., Ltd. | 巴西 | 1 | $126.8K | 生丝 |
| Thob Alharamain Trading Est. | 中国 | 1 | $98.8K | 聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | 50 | $12.34M | 85%以上丝织物、丝纱线 |
| Thob Al Haramain Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 17 | $2.97M | 男式化纤服装、男式其他纺织制品 |
| Abdul Majid Abdul Wase Saif For Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 6 | $888.8K | 男式化纤服装、聚酯粘胶混纺布 |
| Yousif Abdulraheem Hussain B | 沙特阿拉伯 | 2 | $446.8K | 男式化纤服装 |
| Mohammed Mahmoud Saleh | 沙特阿拉伯 | 2 | $271.0K | 男式化纤服装 |
| Bakheet Omir Alrashdi Gene | 阿联酋 | 2 | $203.2K | 男式化纤服装 |
| Thobe Almadini Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $177.2K | 男式化纤服装 |
| Abdullah Hamdan Hamad | 沙特阿拉伯 | 1 | $177.2K | 男式化纤服装 |
| Abdul Majid Abdul Wase Saif for Trading Est. | 越南 | 1 | $134.8K | 其他钢铁制品、金属纽扣 |
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.2K | 生丝、并捻线机 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 染料颜料 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-14 | 锌条棒线材 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-14 | 染料颜料 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-14 | 锌条棒线材 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-13 | 自动断路器 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-13 | 其他未硫化橡胶 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-13 | 自动断路器 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-13 | 自动断路器 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-04-13 | 其他未硫化橡胶 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $9 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 丝纱线 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $46.6K |
| 2026-04-06 | 丝纱线 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $43.0K |
| 2026-04-06 | 丝纱线 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-06 | 丝纱线 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $21.5K |
| 2026-04-06 | 丝纱线 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $21.5K |
| 2026-04-06 | 丝纱线 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $22.2K |
| 2026-04-06 | 丝纱线 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-06 | 丝纱线 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-06 | 丝纱线 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $22.4K |
| 2026-04-06 | 丝纱线 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $20.8K |