HINP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hinp
5
进口笔数
1
出口笔数
$67.5K
进口金额
$383
出口金额
2025-09-17
最近进口
2025-03-18
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312593683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU3E3B9 |
| 成立日期 | 2013-12-20 |
| 联系地址 | Số 01, Cộng Hòa 3, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HINP |
| 企业英文名称 | HINP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, Cộng Hòa 3, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84968997601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $67.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $373 |
| 越南 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Baiqiang Washing Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 熨烫机、10公斤以上干衣机 |
| Hangzhou Yunkuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 洗衣机零件、8451机器零件 |
| Foshan Fusai'er Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 家具配件、贱金属配件 |
| SHANGHAI BAIQIANG WASHING EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国香港 | 1 | $600 | 电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trong Nam Nguyen | 澳大利亚 | 1 | $373 | 其他车辆、非机动车零件 |
| Trong Nam Nguyen | 越南 | 1 | $10 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 电力控制板 | SHANGHAI BAIQIANG WASHING EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-09-27 | 8451机器零件 | HANGZHOU YUNKUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-09-27 | 电力控制板 | HANGZHOU YUNKUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-27 | 洗衣机零件 | HANGZHOU YUNKUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-09-27 | 8451机器零件 | HANGZHOU YUNKUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-09-22 | 家具配件 | FOSHAN FUSAIER METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-09-22 | 家具配件 | FOSHAN FUSAIER METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-08-04 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI BAIQIANG WASHING EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-08-04 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI BAIQIANG WASHING EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-08-04 | 洗漂染机 | SHANGHAI BAIQIANG WASHING EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $19.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 其他车辆 | TRONG NAM NGUYEN | 澳大利亚 | $35 |
| 2025-03-18 | 其他车辆 | TRONG NAM NGUYEN | 澳大利亚 | $125 |
| 2025-03-18 | 其他车辆 | TRONG NAM NGUYEN | 澳大利亚 | $25 |
| 2025-03-18 | 其他车辆 | TRONG NAM NGUYEN | 澳大利亚 | $31 |
| 2025-03-18 | 其他车辆 | TRONG NAM NGUYEN | 澳大利亚 | $22 |
| 2025-03-18 | 其他车辆 | TRONG NAM NGUYEN | 澳大利亚 | $110 |
| 2025-03-18 | 其他钢铁制品 | TRONG NAM NGUYEN | 越南 | $10 |
| 2025-03-18 | 非机动车零件 | TRONG NAM NGUYEN | 澳大利亚 | $25 |