Otsuka Thang Nutrition Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,231 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Otsuka Thăng

1,231
进口笔数
35
出口笔数
$66.67M
进口金额
$801.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
48
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $137.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.29M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $595.7K · 21 笔出口 $849 · 3 笔2023-11进口 $1.18M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.28M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $911.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $763.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.39M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $962.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.24M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.01M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.88M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.72M · 81 笔出口 $12 · 1 笔2024-09进口 $1.70M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.07M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $460.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.29M · 46 笔出口 $16 · 1 笔2025-01进口 $149.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $753.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.25M · 58 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $961.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.35M · 52 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-06进口 $2.09M · 37 笔出口 $29 · 1 笔2025-07进口 $2.24M · 55 笔出口 $86 · 1 笔2025-08进口 $1.06M · 30 笔出口 $127 · 2 笔2025-09进口 $743.0K · 10 笔出口 $48 · 1 笔2025-10进口 $1.23M · 26 笔出口 $57.1K · 1 笔2025-11进口 $554.3K · 20 笔出口 $285.7K · 5 笔2025-12进口 $858.8K · 24 笔出口 $276.1K · 7 笔2026-01进口 $679.6K · 34 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-02进口 $1.21M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.42M · 43 笔出口 $73.3K · 3 笔2026-04进口 $5.52M · 44 笔出口 $59.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $137.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.29M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $595.7K · 21 笔出口 $849 · 3 笔2023-11进口 $1.18M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.28M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $911.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $763.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.39M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $962.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.24M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.01M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.88M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.72M · 81 笔出口 $12 · 1 笔2024-09进口 $1.70M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.07M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $460.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.29M · 46 笔出口 $16 · 1 笔2025-01进口 $149.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $753.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.25M · 58 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $961.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.35M · 52 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-06进口 $2.09M · 37 笔出口 $29 · 1 笔2025-07进口 $2.24M · 55 笔出口 $86 · 1 笔2025-08进口 $1.06M · 30 笔出口 $127 · 2 笔2025-09进口 $743.0K · 10 笔出口 $48 · 1 笔2025-10进口 $1.23M · 26 笔出口 $57.1K · 1 笔2025-11进口 $554.3K · 20 笔出口 $285.7K · 5 笔2025-12进口 $858.8K · 24 笔出口 $276.1K · 7 笔2026-01进口 $679.6K · 34 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-02进口 $1.21M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.42M · 43 笔出口 $73.3K · 3 笔2026-04进口 $5.52M · 44 笔出口 $59.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702123329
企查查编码QVN9UE2Y29
成立日期2012-11-06
联系地址Lầu 10, Cao ốc văn phòng Phượng Long 2, Số 16 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OTSUKA NUTRACEUTICAL VIETNAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 6, số 63 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838204145
邮箱info@pocarisweat.com.vn
传真+842838204183
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.7222万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
210690其他食品制剂
392350塑料封口件
854442带接头绝缘电线
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
220210调味甜水
220190其他水
390761初级形态PET
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
170290其他糖混合物
210690其他食品制剂
291819其他羧酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚846$48.06M
中国86$6.90M
德国234$3.57M
加拿大6$2.30M
越南22$2.20M
泰国21$910.4K
日本43$734.8K
意大利42$511.2K
欧盟1$337.8K
马来西亚5$265.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨7$464.1K
加拿大1$38.2K
墨西哥1$11.8K
德国2$3.2K
日本8$1.2K
越南2$151
泰国3$121
印度尼西亚2$115
中国1$58

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Amerta Indah Otsuka印度尼西亚821$47.55M其他非酒精饮料、其他食品制剂
Krones-Izumi Processing Pte. Ltd.新加坡41$6.48M其他钢铁制品、阀门龙头
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.日本12$3.20M其他零售药品、组合测量仪器
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$2.00M其他食品制剂
Krones AG德国213$1.91M机械零件、其他塑料制品
Crown Seal Public Co., Ltd.泰国19$910.2K塑料封口件、贱金属瓶塞
PT Indonesia Caps & Closures印度尼西亚19$480.2K塑料封口件
ROKI S & S Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚6$193.0K过滤净化器零件、液体过滤机械
Krones (Thailand) Co., Ltd.越南31$77.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Krones (Thailand) Co., Ltd.中国9$11.5K其他塑料制品、机械零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Otsuka Nutraceutical (Thailand) Co., Ltd.泰国9$606.9K其他非酒精饮料
Otsuka Nutraceutical Mexico, S.A. de C.V.墨西哥8$151.3K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Husky Injection Molding Systems加拿大1$38.2K高密度聚乙烯、初级形态PET
Krones AG德国2$3.2K其他塑料包装制品、塑料容器
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.日本5$1.0K其他内酰胺、其他杂环化合物
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.日本3$189其他水、其他非酒精饮料
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.越南2$151其他食品制剂、其他羧酸
Crown Seal Public Co., Ltd.泰国3$121其他塑料包装制品、调味甜水
PT Indonesia Caps & Closure印度尼西亚1$86其他非酒精饮料
GDXL Precise Machinery Co., Ltd.中国1$588477机器零件、初级形态PET

近期贸易明细

进口(共 1,231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品Krones AG德国$1.0K
2026-04-28其他钢铁制品Krones AG德国$509
2026-04-28其他钢铁制品Krones AG德国$509
2026-04-28其他钢铁制品Krones AG德国$1.0K
2026-04-28其他钢铁制品Krones AG德国$1.0K
2026-04-28其他钢铁制品Krones AG德国$509
2026-04-28其他铝制品Krones AG德国$499
2026-04-28其他钢铁制品Krones AG德国$2.2K
2026-04-28其他钢铁制品Krones AG德国$509
2026-04-28其他钢铁制品Krones AG德国$1.0K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他非酒精饮料OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV$23.6K
2026-04-17其他非酒精饮料OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV$23.6K
2026-04-03其他非酒精饮料OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV$11.8K
2026-03-27其他非酒精饮料OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV$23.6K
2026-03-27其他非酒精饮料OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV$14.3K
2026-03-26其他非酒精饮料OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV$23.6K
2026-03-13其他非酒精饮料OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV$11.8K
2026-01-05其他非酒精饮料OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV$7.1K
2025-12-18调味甜水CROWN SEAL PUBLIC CO LTD泰国$24
2025-12-18其他非酒精饮料OTSUKA NUTRACEUTICAL (THAILAND) CO TLD柬埔寨$64.3K

相关企业 · 同类产品

Otsuka Thang Nutrition Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →