Otsuka Thang Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,231 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Otsuka Thăng
1,231
进口笔数
35
出口笔数
$66.67M
进口金额
$801.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
48
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702123329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UE2Y29 |
| 成立日期 | 2012-11-06 |
| 联系地址 | Lầu 10, Cao ốc văn phòng Phượng Long 2, Số 16 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OTSUKA NUTRACEUTICAL VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, số 63 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838204145 |
| 邮箱 | info@pocarisweat.com.vn |
| 传真 | +842838204183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.7222万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220190 | 其他水 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 291819 | 其他羧酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 846 | $48.06M |
| 中国 | 86 | $6.90M |
| 德国 | 234 | $3.57M |
| 加拿大 | 6 | $2.30M |
| 越南 | 22 | $2.20M |
| 泰国 | 21 | $910.4K |
| 日本 | 43 | $734.8K |
| 意大利 | 42 | $511.2K |
| 欧盟 | 1 | $337.8K |
| 马来西亚 | 5 | $265.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $464.1K |
| 加拿大 | 1 | $38.2K |
| 墨西哥 | 1 | $11.8K |
| 德国 | 2 | $3.2K |
| 日本 | 8 | $1.2K |
| 越南 | 2 | $151 |
| 泰国 | 3 | $121 |
| 印度尼西亚 | 2 | $115 |
| 中国 | 1 | $58 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Amerta Indah Otsuka | 印度尼西亚 | 821 | $47.55M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Krones-Izumi Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $6.48M | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 12 | $3.20M | 其他零售药品、组合测量仪器 |
| Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.00M | 其他食品制剂 |
| Krones AG | 德国 | 213 | $1.91M | 机械零件、其他塑料制品 |
| Crown Seal Public Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $910.2K | 塑料封口件、贱金属瓶塞 |
| PT Indonesia Caps & Closures | 印度尼西亚 | 19 | $480.2K | 塑料封口件 |
| ROKI S & S Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $193.0K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $77.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $11.5K | 其他塑料制品、机械零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otsuka Nutraceutical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $606.9K | 其他非酒精饮料 |
| Otsuka Nutraceutical Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 8 | $151.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Husky Injection Molding Systems | 加拿大 | 1 | $38.2K | 高密度聚乙烯、初级形态PET |
| Krones AG | 德国 | 2 | $3.2K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 5 | $1.0K | 其他内酰胺、其他杂环化合物 |
| Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 3 | $189 | 其他水、其他非酒精饮料 |
| Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $151 | 其他食品制剂、其他羧酸 |
| Crown Seal Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $121 | 其他塑料包装制品、调味甜水 |
| PT Indonesia Caps & Closure | 印度尼西亚 | 1 | $86 | 其他非酒精饮料 |
| GDXL Precise Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58 | 8477机器零件、初级形态PET |
近期贸易明细
进口(共 1,231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Krones AG | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Krones AG | 德国 | $509 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Krones AG | 德国 | $509 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Krones AG | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Krones AG | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Krones AG | 德国 | $509 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Krones AG | 德国 | $499 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Krones AG | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Krones AG | 德国 | $509 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Krones AG | 德国 | $1.0K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他非酒精饮料 | OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV | — | $23.6K |
| 2026-04-17 | 其他非酒精饮料 | OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV | — | $23.6K |
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV | — | $11.8K |
| 2026-03-27 | 其他非酒精饮料 | OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV | — | $23.6K |
| 2026-03-27 | 其他非酒精饮料 | OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV | — | $14.3K |
| 2026-03-26 | 其他非酒精饮料 | OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV | — | $23.6K |
| 2026-03-13 | 其他非酒精饮料 | OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV | — | $11.8K |
| 2026-01-05 | 其他非酒精饮料 | OTSUKA NUTRACEUTICAL MEXICO SA DE CV | — | $7.1K |
| 2025-12-18 | 调味甜水 | CROWN SEAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $24 |
| 2025-12-18 | 其他非酒精饮料 | OTSUKA NUTRACEUTICAL (THAILAND) CO TLD | 柬埔寨 | $64.3K |