Gia Vinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gia Vinh
22
进口笔数
350
出口笔数
$1.5K
进口金额
$8.16M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302820626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M6GXGG |
| 成立日期 | 2003-01-13 |
| 联系地址 | 60/66 Lý Chính Thắng, Phường 08, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Gia Vinh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/66 Lý Chính Thắng P.08, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán kim khí điện máy, máy vi tính, linh kiện máy vi tính, máy fax, máy photocopy, máy ảnh, máy camera, điện thoại, máy phát điện, linh kiện điện tử, trang thiết bị điện, mỹ phẩm, quần áo, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất, hàng công nông lâm thủy hải sản, lương thực thực phẩm. Thi công xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp. Sửa chữa điện tử. Môi giới bất động sản. Dịch vụ thiết kế phần mềm tin học. Dịch vụ in ấn (không in). Dịch vụ thương mại. Đại lý ký gởi hàng hóa. Bổ sung: Mua bán cao su và các sản phẩm chế biến từ cao su, phân bón, xi măng, sắt thép, nhôm và các sản phẩm làm từ nhôm, kim loại màu, máy móc và trang thiết bị phục vụ công nghiệp - nông nghiệp - xây dựng, các sản phẩm làm từ nhựa, hạt nhựa, các sản phẩm làm từ da - giả da, bánh ngọt, kẹo, mứt, gia vị, nước chấm, xe gắn máy, xe ô tô. Mua bán và sản xuất các sản phẩm làm từ gốm sứ, thạch cao (không sản xuất gốm sứ, thạch cao tại Thành phố Hồ Chí Minh), các sản phẩm làm từ mây, tre, lá; các mặt hàng trang trí nội thất, ngoại thất (trừ chế biến gỗ). Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa (phải thực hiện theo quy định của pháp luật). Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 121 | $2.93M |
| 法国 | 67 | $2.36M |
| 澳大利亚 | 122 | $2.13M |
| 新西兰 | 22 | $338.2K |
| 加拿大 | 11 | $208.6K |
| 日本 | 4 | $127.0K |
| 越南 | 10 | $70.7K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $641 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $586 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $94 | 印刷标签、其他纸制品 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $81 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $61 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $45 | 印刷标签、自粘纸板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ivena International Pte. Ltd. | 新加坡 | 283 | $6.47M | 其他木家具、木制家具零件 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 47 | $1.19M | 其他木制品、其他寝具 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 10 | $188.4K | 其他木家具、其他寝具 |
| The Furniture Trader | 澳大利亚 | 5 | $162.7K | 其他木家具、木制座椅 |
| The TJX Companies, Inc. | 美国 | 2 | $64.6K | 非办公金属家具、非植物编织品 |
| Marshalls of MA | 美国 | 1 | $57.0K | 软垫木座椅、塑料/纺织手提包 |
| Comfortstyle Wholesale Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $32.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $94 |
| 2025-12-23 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $62 |
| 2025-08-05 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $87 |
| 2025-07-03 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $62 |
| 2025-03-25 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $71 |
| 2025-02-07 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $114 |
| 2024-09-20 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $89 |
| 2024-08-15 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $57 |
| 2024-07-30 | 印刷标签 | FINELINE INDIA SOLUTION PL | 印度 | $81 |
| 2024-04-09 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $44 |
出口(共 350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制家具零件 | IVENA INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $500 |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | IVENA INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | IVENA INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 卧室木家具 | IVENA INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | IVENA INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $8.6K |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | IVENA INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | IVENA INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | IVENA INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $610 |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | IVENA INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $796 |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | IVENA INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $4.4K |