Gia Vinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gia Vinh

22
进口笔数
350
出口笔数
$1.5K
进口金额
$8.16M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $504.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2023-09进口 $138 · 2 笔出口 $174.8K · 8 笔2023-10进口 $182 · 2 笔出口 $224.5K · 9 笔2023-11进口 $42 · 1 笔出口 $270.4K · 14 笔2023-12进口 $142 · 3 笔出口 $135.6K · 7 笔2024-01进口 $56 · 1 笔出口 $192.2K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 9 笔2024-04进口 $44 · 1 笔出口 $267.9K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $277.4K · 10 笔2024-07进口 $81 · 1 笔出口 $149.4K · 6 笔2024-08进口 $57 · 1 笔出口 $289.9K · 13 笔2024-09进口 $89 · 1 笔出口 $504.1K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $335.1K · 17 笔2025-02进口 $114 · 1 笔出口 $203.7K · 7 笔2025-03进口 $71 · 1 笔出口 $206.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $176.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 9 笔2025-07进口 $62 · 1 笔出口 $236.6K · 8 笔2025-08进口 $87 · 1 笔出口 $340.5K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $233.7K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2025-12进口 $62 · 1 笔出口 $394.8K · 17 笔2026-01进口 $94 · 1 笔出口 $75.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2023-09进口 $138 · 2 笔出口 $174.8K · 8 笔2023-10进口 $182 · 2 笔出口 $224.5K · 9 笔2023-11进口 $42 · 1 笔出口 $270.4K · 14 笔2023-12进口 $142 · 3 笔出口 $135.6K · 7 笔2024-01进口 $56 · 1 笔出口 $192.2K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 9 笔2024-04进口 $44 · 1 笔出口 $267.9K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $277.4K · 10 笔2024-07进口 $81 · 1 笔出口 $149.4K · 6 笔2024-08进口 $57 · 1 笔出口 $289.9K · 13 笔2024-09进口 $89 · 1 笔出口 $504.1K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $335.1K · 17 笔2025-02进口 $114 · 1 笔出口 $203.7K · 7 笔2025-03进口 $71 · 1 笔出口 $206.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $176.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 9 笔2025-07进口 $62 · 1 笔出口 $236.6K · 8 笔2025-08进口 $87 · 1 笔出口 $340.5K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $233.7K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2025-12进口 $62 · 1 笔出口 $394.8K · 17 笔2026-01进口 $94 · 1 笔出口 $75.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0302820626
企查查编码QVN9M6GXGG
成立日期2003-01-13
联系地址60/66 Lý Chính Thắng, Phường 08, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Gia Vinh
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60/66 Lý Chính Thắng P.08, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán kim khí điện máy, máy vi tính, linh kiện máy vi tính, máy fax, máy photocopy, máy ảnh, máy camera, điện thoại, máy phát điện, linh kiện điện tử, trang thiết bị điện, mỹ phẩm, quần áo, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất, hàng công nông lâm thủy hải sản, lương thực thực phẩm. Thi công xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp. Sửa chữa điện tử. Môi giới bất động sản. Dịch vụ thiết kế phần mềm tin học. Dịch vụ in ấn (không in). Dịch vụ thương mại. Đại lý ký gởi hàng hóa. Bổ sung: Mua bán cao su và các sản phẩm chế biến từ cao su, phân bón, xi măng, sắt thép, nhôm và các sản phẩm làm từ nhôm, kim loại màu, máy móc và trang thiết bị phục vụ công nghiệp - nông nghiệp - xây dựng, các sản phẩm làm từ nhựa, hạt nhựa, các sản phẩm làm từ da - giả da, bánh ngọt, kẹo, mứt, gia vị, nước chấm, xe gắn máy, xe ô tô. Mua bán và sản xuất các sản phẩm làm từ gốm sứ, thạch cao (không sản xuất gốm sứ, thạch cao tại Thành phố Hồ Chí Minh), các sản phẩm làm từ mây, tre, lá; các mặt hàng trang trí nội thất, ngoại thất (trừ chế biến gỗ). Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa (phải thực hiện theo quy định của pháp luật). Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940391木制家具零件
940350卧室木家具
940169木制座椅
700992带框玻璃镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度21$1.4K
中国1$61

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国121$2.93M
法国67$2.36M
澳大利亚122$2.13M
新西兰22$338.2K
加拿大11$208.6K
日本4$127.0K
越南10$70.7K
中国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度10$641印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度8$586印刷标签、未印刷标签
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度1$94印刷标签、其他纸制品
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度1$81印刷标签、其他塑料制品
Fineline Technologies Ltd.中国1$61印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度1$45印刷标签、自粘纸板

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ivena International Pte. Ltd.新加坡283$6.47M其他木家具、木制家具零件
Home Goods Inc.美国47$1.19M其他木制品、其他寝具
Winners Merchants International LP加拿大10$188.4K其他木家具、其他寝具
The Furniture Trader澳大利亚5$162.7K其他木家具、木制座椅
The TJX Companies, Inc.美国2$64.6K非办公金属家具、非植物编织品
Marshalls of MA美国1$57.0K软垫木座椅、塑料/纺织手提包
Comfortstyle Wholesale Pty Ltd澳大利亚2$32.4K其他木家具、卧室木家具

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$94
2025-12-23印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$62
2025-08-05印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$87
2025-07-03印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$62
2025-03-25印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$71
2025-02-07印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$114
2024-09-20印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$89
2024-08-15印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$57
2024-07-30印刷标签FINELINE INDIA SOLUTION PL印度$81
2024-04-09印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$44

出口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22木制家具零件IVENA INTERNATIONAL PTE LTD美国$500
2026-04-22其他木家具IVENA INTERNATIONAL PTE LTD美国$2.1K
2026-04-22其他木家具IVENA INTERNATIONAL PTE LTD美国$3.5K
2026-04-22卧室木家具IVENA INTERNATIONAL PTE LTD美国$2.5K
2026-04-19其他木家具IVENA INTERNATIONAL PTE LTD美国$8.6K
2026-04-19其他木家具IVENA INTERNATIONAL PTE LTD美国$1.8K
2026-04-19其他木家具IVENA INTERNATIONAL PTE LTD美国$1.2K
2026-04-19其他木家具IVENA INTERNATIONAL PTE LTD美国$610
2026-04-19其他木家具IVENA INTERNATIONAL PTE LTD美国$796
2026-04-19其他木家具IVENA INTERNATIONAL PTE LTD美国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Gia Vinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →