Electrical Industry Automation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 碳刷
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần điện công nghiệp tự động hoá
38
进口笔数
12
出口笔数
$278.8K
进口金额
$156.2K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-09
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104472984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UGDK3D |
| 成立日期 | 2010-02-09 |
| 联系地址 | Số nhà 7, ngõ 2, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần điện công nghiệp tự động hoá |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7 ngõ 2 phố Nguyễn ngọc nại- Khương Mai, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật). Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Sản xuất, lắp ráp mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện; Sản xuất lắp ráp, thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; Sản xuất, lắp ráp thiết bị điện như khuôn cá, các dụng cụ công nghiệp, hệ thống hấp thụ năng lượng mặt trời đung nóng nước; Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc, thiết bị; Kiểm tra và phân tích kỹ thuật; Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng; Vận tải hàng hoá bằng đường bộ; Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại; Lắp đặt hệ thống điện (gia công lắp ráp tủ điện); Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng; Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ; Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ; Bán buôn ô tô và xe có động cơ; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Bán buôn kim loại và quặng kim loại; Bán buôn hoá chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn thiết bị, phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, nông nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện dùng cho đường dây và trạm biến áp đến 110 KV; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán buôn thiết bị, dụng cụ đo lường, điều khiển, phân tích và kiểm tra cơ khí, điện và điện tử |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854520 | 碳刷 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854520 | 碳刷 |
| 850300 | 电动机及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 26 | $225.8K |
| 印度 | 3 | $25.6K |
| 德国 | 5 | $19.5K |
| 英国 | 1 | $4.3K |
| 中国 | 4 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $137.2K |
| 泰国 | 2 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lampar S.r.l. | 意大利 | 18 | $201.8K | 碳刷、电动机及零件 |
| Temp Sens Instruments (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $19.3K | 测量仪器、组合测量仪器 |
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 3 | $18.7K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| La Termotecnica S.r.l. | 意大利 | 4 | $18.5K | 流量压力检测零件 |
| TECHIN GAUGES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $6.2K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Coperion Process Solutions LLC | 美国 | 3 | $6.0K | 衡器零件、电器装置零件 |
| Brüel & Kjær Vibro GmbH | 德国 | 1 | $5.6K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Bint S.R.L. Con Unico Socio | 意大利 | 2 | $1.1K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| CHANGSHA AOBO CARBON CO LTD | 中国香港 | 2 | $812 | 碳刷 |
| Josef Mack GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $527 | 电动机及零件、碳刷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chip Mong Insee Cement Corporation | 柬埔寨 | 10 | $137.2K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Chip Mong Insee Cement Corporation | 泰国 | 2 | $19.0K | 碳刷 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 碳刷 | LAMPAR S.R.L. | 意大利 | $6.3K |
| 2026-03-17 | 碳刷 | LAMPAR S.R.L. | 意大利 | $568 |
| 2026-01-28 | 流量压力检测零件 | LA TERMOTECNICA SRL | 意大利 | $223 |
| 2026-01-28 | 衡器零件 | COPERION PROCESS SOLUTIONS LLC | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-28 | 流量压力检测零件 | LA TERMOTECNICA SRL | 意大利 | $8.9K |
| 2026-01-28 | 流量压力检测零件 | LA TERMOTECNICA SRL | 意大利 | $170 |
| 2026-01-28 | 流量压力检测零件 | LA TERMOTECNICA SRL | 意大利 | $996 |
| 2026-01-21 | 衡器零件 | COPERION PROCESS SOLUTIONS LLC | 德国 | $913 |
| 2025-12-19 | 衡器零件 | COPERION PROCESS SOLUTIONS LLC | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 衡器零件 | COPERION PROCESS SOLUTIONS LLC | 德国 | $2.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 碳刷 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2025-11-21 | 碳刷 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2025-08-19 | 碳刷 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 柬埔寨 | $12.0K |
| 2025-02-21 | 碳刷 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2025-02-21 | 碳刷 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2025-02-21 | 碳刷 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2025-01-16 | 碳刷 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2024-10-18 | 碳刷 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 泰国 | $12.7K |
| 2024-08-09 | 碳刷 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 泰国 | $6.3K |
| 2024-06-28 | 碳刷 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 柬埔寨 | $0 |