Electrical Industry Automation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 碳刷

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần điện công nghiệp tự động hoá

38
进口笔数
12
出口笔数
$278.8K
进口金额
$156.2K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-09
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.7K · 1 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $505 · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-03进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.6K · 2 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.7K · 1 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $505 · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-03进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.6K · 2 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104472984
企查查编码QVN6UGDK3D
成立日期2010-02-09
联系地址Số nhà 7, ngõ 2, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công ty cổ phần điện công nghiệp tự động hoá
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 7 ngõ 2 phố Nguyễn ngọc nại- Khương Mai, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围(Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật). Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Sản xuất, lắp ráp mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện; Sản xuất lắp ráp, thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; Sản xuất, lắp ráp thiết bị điện như khuôn cá, các dụng cụ công nghiệp, hệ thống hấp thụ năng lượng mặt trời đung nóng nước; Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc, thiết bị; Kiểm tra và phân tích kỹ thuật; Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng; Vận tải hàng hoá bằng đường bộ; Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại; Lắp đặt hệ thống điện (gia công lắp ráp tủ điện); Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng; Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ; Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ; Bán buôn ô tô và xe có động cơ; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Bán buôn kim loại và quặng kim loại; Bán buôn hoá chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn thiết bị, phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, nông nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện dùng cho đường dây và trạm biến áp đến 110 KV; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán buôn thiết bị, dụng cụ đo lường, điều khiển, phân tích và kiểm tra cơ khí, điện và điện tử
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854520碳刷
902690流量压力检测零件
842390衡器零件
903180其他测量仪器
850440静止变流器
850300电动机及零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
854520碳刷
850300电动机及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利26$225.8K
印度3$25.6K
德国5$19.5K
英国1$4.3K
中国4$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨10$137.2K
泰国2$19.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lampar S.r.l.意大利18$201.8K碳刷、电动机及零件
Temp Sens Instruments (I) Pvt. Ltd.印度2$19.3K测量仪器、组合测量仪器
Intech Automazione S.r.l.意大利3$18.7K其他电气开关、阀门龙头
La Termotecnica S.r.l.意大利4$18.5K流量压力检测零件
TECHIN GAUGES INDIA PRIVATE LIMITED印度1$6.2K压力测量仪、液体气体测量仪
Coperion Process Solutions LLC美国3$6.0K衡器零件、电器装置零件
Brüel & Kjær Vibro GmbH德国1$5.6K电动机及零件、其他测量仪器
Bint S.R.L. Con Unico Socio意大利2$1.1K非金属测试机、其他测量仪器
CHANGSHA AOBO CARBON CO LTD中国香港2$812碳刷
Josef Mack GmbH & Co. KG德国1$527电动机及零件、碳刷

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chip Mong Insee Cement Corporation柬埔寨10$137.2KPP/PE编织袋、人造纺织袋
Chip Mong Insee Cement Corporation泰国2$19.0K碳刷

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17碳刷LAMPAR S.R.L.意大利$6.3K
2026-03-17碳刷LAMPAR S.R.L.意大利$568
2026-01-28流量压力检测零件LA TERMOTECNICA SRL意大利$223
2026-01-28衡器零件COPERION PROCESS SOLUTIONS LLC中国$1.0K
2026-01-28流量压力检测零件LA TERMOTECNICA SRL意大利$8.9K
2026-01-28流量压力检测零件LA TERMOTECNICA SRL意大利$170
2026-01-28流量压力检测零件LA TERMOTECNICA SRL意大利$996
2026-01-21衡器零件COPERION PROCESS SOLUTIONS LLC德国$913
2025-12-19衡器零件COPERION PROCESS SOLUTIONS LLC中国$1.8K
2025-12-19衡器零件COPERION PROCESS SOLUTIONS LLC德国$2.3K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09碳刷CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION柬埔寨$24.0K
2025-11-21碳刷CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION柬埔寨$24.0K
2025-08-19碳刷CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION柬埔寨$12.0K
2025-02-21碳刷CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION柬埔寨$12.5K
2025-02-21碳刷CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION柬埔寨$6.0K
2025-02-21碳刷CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION柬埔寨$6.0K
2025-01-16碳刷CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION柬埔寨$6.3K
2024-10-18碳刷CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION泰国$12.7K
2024-08-09碳刷CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION泰国$6.3K
2024-06-28碳刷CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION柬埔寨$0

相关企业 · 同类产品

Electrical Industry Automation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →