ONEBIM VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他光学测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONEBIM VIệT NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$70.3K
进口金额
$26.7K
出口金额
2024-10-16
最近进口
2024-09-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314547160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09S5MQF |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | 82 đường số 11, khu dân cư Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONEBIM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 đường số 11, khu dân cư Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02822241357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $67.3K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
| 瑞典 | 1 | $884 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $26.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FARO SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $42.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| FARO EUROPE GMBH | 德国 | 1 | $26.7K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Faro Technologies (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $1.1K | 其他测量仪器、其他塑料管材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FARO EUROPE GMBH | 德国 | 1 | $26.7K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 其他光学测量仪 | FARO EUROPE GMBH | 泰国 | $26.7K |
| 2024-06-24 | 测量仪器零件 | Faro Technologies (Thailand) Ltd. | 德国 | $504 |
| 2024-06-24 | 测量仪器零件 | Faro Technologies (Thailand) Ltd. | 德国 | $549 |
| 2024-03-15 | 其他光学测量仪 | FARO SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $14.0K |
| 2024-03-15 | 测量仪器零件 | FARO SINGAPORE PTE. LTD. | 瑞典 | $884 |
| 2024-03-15 | 其他光学测量仪 | FARO SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $26.7K |
| 2024-03-15 | 测量仪器零件 | FARO SINGAPORE PTE. LTD. | 意大利 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 其他光学测量仪 | FARO EUROPE GMBH | 德国 | $26.7K |