FILTRATION SYSTEMS VIETNAM CO LTD

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Filtration Systems Vietnam

18
进口笔数
0
出口笔数
$306.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312268242
企查查编码QVN5XVXTUU
成立日期2013-05-08
联系地址30/4 Đường Lê Văn Khương, Khu Phố 2, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FILTRATION SYSTEMS VIETNAM
企业英文名称FILTRATION SYSTEMS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址103/4 Đường Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84938208098
邮箱invoices@fsv.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
842129液体过滤机械
731815钢铁螺钉螺栓
841360旋转排量泵
842121水净化机械
842123内燃机滤油器
850151750W以下交流电机
902620压力测量仪
961700真空瓶及零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦16$294.5K
德国3$10.0K
以色列1$2.1K
中国1$67

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C C JENSEN A丹麦11$211.1K纸浆滤块、液体过滤机械
CEMBRANE A丹麦2$40.1K水净化机械、过滤净化器零件
C C JENSEN A1$29.7K过滤净化器零件
C C JENSEN A荷兰2$15.9K过滤净化器零件、旋转排量泵
C C JENSEN A德国1$7.7K液体过滤机械、过滤净化器零件
AMIAD WATER SYSTEMS LTD以色列1$2.1K水净化机械、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12过滤净化器零件C C JENSEN A丹麦$1.8K
2026-01-12过滤净化器零件C C JENSEN A丹麦$913
2026-01-12过滤净化器零件C C JENSEN A丹麦$1.5K
2026-01-12过滤净化器零件C C JENSEN A丹麦$2.8K
2026-01-12过滤净化器零件C C JENSEN A丹麦$11.0K
2025-12-15真空瓶及零件C C JENSEN A中国$67
2025-10-23过滤净化器零件C C JENSEN A丹麦$348
2025-10-23过滤净化器零件C C JENSEN A丹麦$5.7K
2025-10-23过滤净化器零件C C JENSEN A丹麦$10.6K
2025-10-23过滤净化器零件C C JENSEN A丹麦$11.7K

相关企业 · 同类产品

FILTRATION SYSTEMS VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →