FILTRATION SYSTEMS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Filtration Systems Vietnam
18
进口笔数
0
出口笔数
$306.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312268242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XVXTUU |
| 成立日期 | 2013-05-08 |
| 联系地址 | 30/4 Đường Lê Văn Khương, Khu Phố 2, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FILTRATION SYSTEMS VIETNAM |
| 企业英文名称 | FILTRATION SYSTEMS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/4 Đường Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84938208098 |
| 邮箱 | invoices@fsv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 16 | $294.5K |
| 德国 | 3 | $10.0K |
| 以色列 | 1 | $2.1K |
| 中国 | 1 | $67 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C C JENSEN A | 丹麦 | 11 | $211.1K | 纸浆滤块、液体过滤机械 |
| CEMBRANE A | 丹麦 | 2 | $40.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| C C JENSEN A | 1 | $29.7K | 过滤净化器零件 | |
| C C JENSEN A | 荷兰 | 2 | $15.9K | 过滤净化器零件、旋转排量泵 |
| C C JENSEN A | 德国 | 1 | $7.7K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| AMIAD WATER SYSTEMS LTD | 以色列 | 1 | $2.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 过滤净化器零件 | C C JENSEN A | 丹麦 | $1.8K |
| 2026-01-12 | 过滤净化器零件 | C C JENSEN A | 丹麦 | $913 |
| 2026-01-12 | 过滤净化器零件 | C C JENSEN A | 丹麦 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 过滤净化器零件 | C C JENSEN A | 丹麦 | $2.8K |
| 2026-01-12 | 过滤净化器零件 | C C JENSEN A | 丹麦 | $11.0K |
| 2025-12-15 | 真空瓶及零件 | C C JENSEN A | 中国 | $67 |
| 2025-10-23 | 过滤净化器零件 | C C JENSEN A | 丹麦 | $348 |
| 2025-10-23 | 过滤净化器零件 | C C JENSEN A | 丹麦 | $5.7K |
| 2025-10-23 | 过滤净化器零件 | C C JENSEN A | 丹麦 | $10.6K |
| 2025-10-23 | 过滤净化器零件 | C C JENSEN A | 丹麦 | $11.7K |