Nguyen Quan VN Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nguyên Quân Vn
14
进口笔数
0
出口笔数
$311.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313812070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJXGKW7 |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | 12/2A Khu phố 4, đường số 8, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYÊN QUÂN VN |
| 企业英文名称 | NGUYEN QUAN VN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/2A Đường số 8, Khu phố 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84966297729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 380210 | 活性碳 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $274.6K |
| 韩国 | 2 | $20.9K |
| 中国 | 6 | $10.9K |
| 泰国 | 6 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuwa Corp. Ltd. | 日本 | 11 | $241.9K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| ARATA CORP | 日本 | 1 | $32.7K | 其他护肤品、室内香水 |
| Jeonjinbio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.9K | 室内香水、盥洗皂制品 |
| Jeonjinbio Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 盥洗皂制品、非盥洗用皂 |
| Yuwa Corp. Ltd. | 泰国 | 6 | $5.5K | 零售清洁粉剂、室内香水 |
| Yuwa Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $4.5K | 人造蜡、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 零售清洁粉剂 | ARATA CORP | 日本 | $862 |
| 2026-02-04 | 非盥洗用皂 | ARATA CORP | 日本 | $2.3K |
| 2026-02-04 | 非盥洗用皂 | ARATA CORP | 日本 | $807 |
| 2026-02-04 | 活性碳 | ARATA CORP | 日本 | $4.0K |
| 2026-02-04 | 零售清洁粉剂 | ARATA CORP | 日本 | $466 |
| 2026-02-04 | 零售清洁粉剂 | ARATA CORP | 日本 | $6.0K |
| 2026-02-04 | 零售清洁粉剂 | ARATA CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 零售清洁粉剂 | ARATA CORP | 日本 | $3.7K |
| 2026-02-04 | 零售清洁粉剂 | ARATA CORP | 日本 | $2.9K |
| 2026-02-04 | 零售清洁粉剂 | ARATA CORP | 日本 | $7.0K |