Greenfire Vietnam Investment & Development Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư Và PHáT TRIểN GREENLINE

0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$704.1K
出口金额
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.7K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109121235
企查查编码QVNG71FP1K
成立日期2020-03-09
联系地址LK 16-16 Khu Đô Thị An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GREENLINE
企业英文名称GREENLINE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址C58 – LK16, Ô số 02, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc
电话+84986655633
邮箱Hana@greenfirecoal.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440112非针叶燃料木

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本50$465.6K
希腊15$150.6K
新加坡13$75.4K
阿曼1$12.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SS Global Harvest Sdn. Bhd.马来西亚77$687.4K其他木炭、非针叶燃料木
Al Shaheen Arabic Modern阿曼1$12.4K其他木炭
4c8c5368209aded2dd9286a71d3f4eb31$4.2K

近期贸易明细

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD日本$11.9K
2025-11-20其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD日本$11.9K
2025-04-18其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD新加坡$4.5K
2025-04-11其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD希腊$4.8K
2025-03-31其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD希腊$11.5K
2025-03-28其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD日本$6.4K
2025-03-28其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD新加坡$10.1K
2025-03-26非针叶燃料木SS GLOBAL HARVEST SDN BHD新加坡$2.8K
2025-03-25其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD日本$6.4K
2025-02-25其他木炭SS GLOBAL HARVEST SDN BHD日本$6.4K

相关企业 · 同类产品

Greenfire Vietnam Investment & Development Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →