Noah Marine Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hàng Hải Nô - ê
18
进口笔数
1
出口笔数
$299.2K
进口金额
$2.10M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2023-07-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502230789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5HDYRV |
| 成立日期 | 2013-07-30 |
| 联系地址 | Số 29L3, Đồi 2, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI NÔ - Ê |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842543577969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $271.2K |
| 印度 | 2 | $26.7K |
| 瑞典 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hailu Technology Inc. Corporation | 中国 | 8 | $201.8K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Yangzhou July Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.0K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Rockwool B.V. | 印度 | 2 | $26.7K | 矿物棉 |
| Jiangsu Hailu Technology Inc. Corp. | 中国 | 1 | $8.2K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GMK Consulting Ltd. | 越南 | 1 | $2.10M | 其他木家具、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HAILU TECHNOLOGY INC CORP | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HAILU TECHNOLOGY INC CORP | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HAILU TECHNOLOGY INC CORP | 中国 | $3.4K |
| 2025-02-18 | 矿物棉 | ROCKWOOL B.V | 印度 | $4.9K |
| 2025-02-07 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HAILU TECHNOLOGY INC CORP ORATION | 中国 | $8.5K |
| 2025-02-07 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HAILU TECHNOLOGY INC CORP ORATION | 中国 | $598 |
| 2025-02-07 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HAILU TECHNOLOGY INC CORP ORATION | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-07 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HAILU TECHNOLOGY INC CORP ORATION | 中国 | $541 |
| 2025-02-07 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HAILU TECHNOLOGY INC CORP ORATION | 中国 | $3.4K |
| 2025-02-07 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HAILU TECHNOLOGY INC CORP ORATION | 中国 | $4.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 非木预制建筑 | GMK CONSULTING LTD | 越南 | $573.5K |
| 2023-07-06 | 非木预制建筑 | GMK CONSULTING LTD | 越南 | $94.2K |
| 2023-07-06 | 彩色电视接收机 | GMK CONSULTING LTD | 越南 | $61.5K |
| 2023-07-06 | 非木预制建筑 | GMK CONSULTING LTD | 越南 | $412.4K |
| 2023-07-06 | 非木预制建筑 | GMK CONSULTING LTD | 越南 | $150.9K |
| 2023-07-06 | 非木预制建筑 | GMK CONSULTING LTD | 越南 | $264.5K |
| 2023-07-06 | 非木预制建筑 | GMK CONSULTING LTD | 越南 | $322.7K |
| 2023-07-06 | 非木预制建筑 | GMK CONSULTING LTD | 越南 | $216.8K |