Golden Star Feed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 185克以下雏鸡
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Golden Star
1
进口笔数
0
出口笔数
$51.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2900664896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20W48YR |
| 成立日期 | 2005-06-20 |
| 联系地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Bắc Vinh, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI GOLDEN STAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Bắc Vinh, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác |
| 电话 | +842383514510 |
| 邮箱 | goldenstar.tacn@gmail.com |
| 传真 | +842383514309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 552.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $51.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubbard SAS | 法国 | 1 | $51.1K | 185克以下雏鸡、105110 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $1.6K |
| 2023-01-13 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $8.2K |
| 2023-01-13 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $40.9K |
| 2023-01-13 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $327 |