ABE Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN ABE
11
进口笔数
0
出口笔数
$17.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315887635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBQQG98 |
| 成立日期 | 2019-09-07 |
| 联系地址 | Số 25, Đường 109, Khu phố 5, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN ABE |
| 企业英文名称 | ABE ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, Đường 109, Khu phố 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888814838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou MVAVA Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Wenzhou Renshan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Sha Gangqi Metal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $530 | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Shanghai Cihui Trading Co., Ltd. | 2 | $197 | 其他涂布纸、钢铁螺钉螺栓 | |
| Chen US Dollar | 1 | $112 | 印刷标签 | |
| Shanghai FZL International Trade Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $60 | 125W以下风扇、静止变流器 |
| Shanghai Chenju Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 980720、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 电器装置零件 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $283 |
| 2026-01-26 | 电器装置零件 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-26 | 其他电气开关 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-01-26 | 其他电气开关 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-01-26 | 电器装置零件 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $518 |
| 2026-01-26 | 其他电气开关 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-01-26 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-01-26 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-01-26 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $687 |
| 2026-01-26 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $109 |