Sena Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sena Việt Nam
28
进口笔数
0
出口笔数
$457.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100514792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWETX7F |
| 成立日期 | 1995-03-18 |
| 联系地址 | Số 34 ( 12B cũ ) Bích Câu, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SENA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SENA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 ( 12B cũ ) Bích Câu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84903407034 |
| 邮箱 | hsasia@fpt.vn |
| 传真 | 7321379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $243.4K |
| 韩国 | 4 | $115.6K |
| 意大利 | 4 | $98.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasa Corp. Corporation | 韩国 | 4 | $115.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Ningbo Zimin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $112.2K | 插销组装胶鞋、其他鞋靴 |
| Ningbo Enlly Trade Ltd. | 中国 | 3 | $71.0K | 其他塑胶鞋、低密度聚乙烯 |
| Sea Land S.r.l. | 意大利 | 2 | $37.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Ningbo Zimin Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $36.8K | 其他离心泵 |
| Sea-Land S.r.l. | 意大利 | 1 | $31.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Sea Land S.r.l. | 加拿大 | 1 | $29.1K | 非螺纹垫圈、其他离心泵 |
| Zhejiang Shenneng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.9K | 其他离心泵、自动控制仪器 |
| BROTHER UNITED INTERNATIONAL LOGIST | 中国香港 | 1 | $260 | 20W以上线绕电阻器 |
| Taizhou Angtai Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $194 | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他离心泵 | TAIZHOU SIMON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-15 | 其他离心泵 | NINGBO ZIMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $939 |
| 2026-01-15 | 其他离心泵 | NINGBO ZIMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-15 | 其他离心泵 | NINGBO ZIMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $483 |
| 2026-01-15 | 其他离心泵 | NINGBO ZIMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-15 | 其他离心泵 | NINGBO ZIMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $985 |
| 2026-01-15 | 其他离心泵 | NINGBO ZIMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-01-15 | 其他离心泵 | NINGBO ZIMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-15 | 其他离心泵 | NINGBO ZIMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-15 | 其他离心泵 | NINGBO ZIMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |