HighTech Product Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản phẩm công nghệ cao
- 邮箱2
21
进口笔数
0
出口笔数
$600.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101400847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJP3CQA |
| 成立日期 | 2003-08-21 |
| 联系地址 | Nhà số 6, tập thể Bắc Thăng Long, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ CAO |
| 企业英文名称 | hightech product company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6, tập thể Bắc Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)./. - Vận tải hàng hóa và vận chuyển hành khách; Lữ hành nội địa, quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch./. - Môi giới và kinh doanh bất động sản; - Dịch vụ phun, rải thuốc bảo quản nông sản, vệ sinh phòng dịch, bảo vệ thực vật và trừ mối; - Tư vấn và dịch vụ hỗ trợ khoa học kỹ thuật về nông nghiệp; - Mua bán, sản xuất vật tư, máy móc, thiết bị dùng trong sản xuất nông nghiệp và bảo quản các sản phẩm nông nghiệp; - Mua bán, sản xuất và dịch vụ cung ứng giống cây trồng và nông sản an toàn; - Mua bán, sản xuất thuốc bảo quản nông sản, vệ sinh phòng dịch, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ mối và phân bón dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | 02438810299 |
| 邮箱 | ctyhtp6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $600.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | 9 | $297.7K | 染料颜料、零售除草剂 |
| Hebei Shuangji Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| HBCHEMI Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.1K | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
| Agrodan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.7K | 工业清洁制剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu New Energy Crop Protection Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 零售杀菌剂、其他腈类化合物 |
| Shanghai New Valley Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 零售杀菌剂、芳香胺 |
| Hubei Kangzhengda Agro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.9K | 零售杀虫剂 |
| Jiangsu Hongze Chemical & Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 零售除草剂 | Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2025-04-14 | 零售杀虫剂 | HUBEI KANGZHENGDA AGRO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-04-14 | 零售杀虫剂 | HUBEI KANGZHENGDA AGRO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-03-10 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI NEW VALLEY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2024-12-03 | 零售杀菌剂 | JIANGSU NEW ENERGY CROP PROTECTION CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-12-03 | 零售杀菌剂 | JIANGSU NEW ENERGY CROP PROTECTION CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-11-25 | 零售除草剂 | Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2024-09-23 | 零售杀虫剂 | HUBEI KANGZHENGDA AGRO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-17 | 其他杀鼠剂 | JIANGSU HONGZE CHEMICAL & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-08-01 | 零售杀菌剂 | AGRODAN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $22.9K |