DUC TRUNG TIN I INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 涂布印刷纸≤435×297mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN ĐứC TRUNG TíN
13
进口笔数
0
出口笔数
$404.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108611533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPG4CKK |
| 成立日期 | 2019-02-13 |
| 联系地址 | Số 352 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỨC TRUNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 352 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989379277 |
| 邮箱 | lethihoabk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $404.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG BAIKUA IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | 13 | $404.6K | 涂布印刷纸≤435×297mm、非金属滚压机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI PINGXIANG BAIKUA IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-23 | 涂布印刷纸≤435×297mm | GUANGXI PINGXIANG BAIKUA IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-23 | 涂布印刷纸≤435×297mm | GUANGXI PINGXIANG BAIKUA IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI PINGXIANG BAIKUA IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI PINGXIANG BAIKUA IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI PINGXIANG BAIKUA IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI PINGXIANG BAIKUA IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-23 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI PINGXIANG BAIKUA IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $552 |
| 2026-03-23 | 非金属滚压机 | GUANGXI PINGXIANG BAIKUA IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-23 | 黑色印刷墨水 | GUANGXI PINGXIANG BAIKUA IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $722 |