Thuy Vuong Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY VượNG
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802741302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X3Y4H8 |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | Số nhà 22, ngõ 2, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Quảng Tiến, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THUY VUONG IMPORT & EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, ngõ 2, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903235381 |
| 邮箱 | quan79.ld@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.88M |
| 日本 | 1 | $38.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tianhe Aquatic Products Inc., Ltd. | 中国 | 20 | $509.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻甲壳动物 |
| Fujian Mingxing Frozen Food Co., Ltd. | 中国 | 13 | $453.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Zhaoan Anbang Aquatic Foods Co., Ltd. | 中国 | 10 | $391.9K | 其他冷冻鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Xiamen Baodesheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $154.0K | 其他冷冻鱼 |
| Fujian Haiding Frozen Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.6K | 冻罗非鱼、冻鲭鱼 |
| Fujian XingjitaI Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.3K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Taizhou Xingwang Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.7K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 1 | $38.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Dongshan Dongxing Aquatic Processing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 其他冷冻鱼、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Fuding Haipeng Ocean Fishing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 冻鲭鱼 | ZHEJIANG TIANHE AQUATIC PRODUCTS INC LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-12-26 | 冻鲭鱼 | ZHEJIANG TIANHE AQUATIC PRODUCTS INC LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-12-23 | 其他冷冻鱼 | ZHAOAN ANBANG AQUATIC FOODS CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2024-12-13 | 其他冷冻鱼 | ZHAOAN ANBANG AQUATIC FOODS CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2024-11-20 | 冻鲭鱼 | ZHEJIANG TIANHE AQUATIC PRODUCTS INC LTD | 中国 | $37.8K |
| 2024-11-18 | 其他冷冻鱼 | ZHAOAN ANBANG AQUATIC FOODS CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2024-10-21 | 冻鲭鱼 | ZHEJIANG TIANHE AQUATIC PRODUCTS INC LTD | 中国 | $36.7K |
| 2024-09-14 | 冻鲭鱼 | FUZHOU HONGDONG FOODS CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-08-30 | 其他冷冻鱼 | FUJIAN MING XING FROZEN FOOD CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2024-08-06 | 冻鲭鱼 | TAIZHOU XINGWANG AQUATIC PRODUCT CO., LTD | 中国 | $36.7K |