Dai Kinh Nam Trading & Importing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI ĐạI KINH NAM
1
进口笔数
6
出口笔数
$398
进口金额
$84.5K
出口金额
2023-08-16
最近进口
2025-05-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702473394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPV4KS6 |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 472, tờ bản đồ số 09, tổ 2, khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI ĐẠI KINH NAM |
| 企业英文名称 | DAI KINH NAM TRADING AND IM-EXPORTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 472, tờ bản đồ số 09, tổ 2, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $398 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $59.2K |
| 越南 | 5 | $25.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yuhuang Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $398 | 齿轮及变速器、传动部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khounmixay Khongsedon Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $59.2K | 食品机械零件、温控处理零件 |
| Hong Ik Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $25.3K | 非瓦楞折叠盒、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU YUHUANG TRANSMISSION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $184 |
| 2023-08-16 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU YUHUANG TRANSMISSION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $184 |
| 2023-08-16 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU YUHUANG TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 齿轮及变速器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2025-05-23 | 齿轮及变速器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $6.8K |
| 2025-05-23 | 齿轮及变速器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $2.2K |
| 2025-05-23 | 齿轮及变速器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $5.6K |
| 2025-05-23 | 齿轮及变速器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $2.6K |
| 2025-05-23 | 齿轮及变速器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $3.3K |
| 2025-05-23 | 齿轮及变速器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2025-05-23 | 齿轮及变速器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $2.8K |
| 2025-05-23 | 齿轮及变速器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $3.1K |
| 2025-05-23 | 齿轮及变速器 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $4.4K |