Ba Suong Long My Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ba Sương - Long Mỹ
1
进口笔数
5
出口笔数
$1.5K
进口金额
$411.8K
出口金额
2024-12-13
最近进口
2025-08-07
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300252552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87TS7PP |
| 成立日期 | 2014-10-03 |
| 联系地址 | Phía Đông Bắc Cầu Long Bình, Quốc lộ 61B, Khu vực Thạnh Hiếu, Phường Bình Thạnh, Thị Xã Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BA SƯƠNG - LONG MỸ |
| 企业英文名称 | BA SUONG - LONG MY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phía Đông Bắc Cầu Long Bình, Quốc lộ 61B, Khu vực Thạnh Hiếu, Phường Long Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ theo quy định của pháp luật thì mới được hoạt động. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02933511847 |
| 邮箱 | basuonglongmy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 81.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $116.9K |
| 阿联酋 | 1 | $110.0K |
| 越南 | 1 | $110.0K |
| 波兰 | 1 | $60.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Yuzhilin Thermal Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 温控处理设备、农产品干燥机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Expo Commodities DMCC | 阿联酋 | 2 | $220.0K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| AKMOLA ENERGY LLC | 中国 | 1 | $116.9K | 其他加工水果 |
| ROS Sweet Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $60.8K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Oz Vitarium Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $14.2K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 电力控制板 | HUNAN YUZHILIN THERMAL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他加工水果 | ROS SWEET SP Z O O | 波兰 | $38.0K |
| 2025-08-07 | 其他加工水果 | ROS SWEET SP Z O O | 波兰 | $22.8K |
| 2024-05-04 | 其他加工水果 | AKMOLA ENERGY LLC | 中国 | $116.9K |
| 2023-09-06 | 其他加工水果 | OZ VITARIUM PTY LTD | 澳大利亚 | $14.2K |
| 2023-07-20 | 其他干果 | EXPO COMMODITIES DMCC | 越南 | $110.0K |
| 2023-06-30 | 其他干果 | EXPO COMMODITIES DMCC | 阿联酋 | $110.0K |