Anatech Scientific Equipments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT ANATECH
71
进口笔数
0
出口笔数
$335.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314213552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJC5J9P |
| 成立日期 | 2017-01-20 |
| 联系地址 | 688/37/3 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ANATECH |
| 企业英文名称 | ANATECH SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 688/37/3 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02862705612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 30 | $209.3K |
| 意大利 | 21 | $86.9K |
| 德国 | 10 | $25.0K |
| 中国 | 9 | $11.4K |
| 保加利亚 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unisensor | 比利时 | 30 | $209.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| CDR S.r.l. | 意大利 | 19 | $85.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Hettich Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.7K | 其他离心机、离心机零件 |
| Adam Equipment (S.E. Asia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $7.2K | 分析仪器、个人秤 |
| Funke-Dr. N. Gerber Labortechnik GmbH | 德国 | 2 | $5.1K | 其他实验室玻璃器皿、其他离心机 |
| FUNKE GERBER | 5 | $4.2K | 其他实验室玻璃器皿、其他离心机 | |
| Milkotronic Ltd. | 保加利亚 | 2 | $3.4K | 分析仪器、切片机零件 |
| Shanghai Boxun Medical Biological Instrument Corp. | 中国 | 1 | $2.6K | 温控处理设备、工业干燥机 |
| Unisensor S.A. | 意大利 | 1 | $1.2K | 油漆溶剂、其他诊断试剂 |
| Adam Equipment (S.E. Asia) Pty Ltd | 中国 | 2 | $299 | 30公斤以下称重机、高精度天平 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | Unisensor | 比利时 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | Unisensor | 比利时 | $5.8K |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | Unisensor | 比利时 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | Unisensor | 比利时 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 分析仪器 | CDR S R L | 意大利 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 其他诊断试剂 | CDR S R L | 意大利 | $642 |
| 2026-03-23 | 其他诊断试剂 | CDR S R L | 意大利 | $956 |
| 2026-03-23 | 其他诊断试剂 | CDR S R L | 意大利 | $4.9K |
| 2026-03-23 | 其他诊断试剂 | CDR S R L | 意大利 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 切片机零件 | Funke-Dr. N. Gerber Labortechnik GmbH | 德国 | $23 |