Astex Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN ASTEX
14
进口笔数
0
出口笔数
$735.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316487710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09VS1DH |
| 成立日期 | 2020-09-16 |
| 联系地址 | Số 69/47 Đường Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ASTEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 69/47 Đường Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02862751664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551591 | 合成纤维机织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $735.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6dd4bde531b487cc3ab4d78791929b3f | 8 | $655.2K | ||
| Qingdao Longmarch Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 色织布、印花混纺布 |
| Shaoxing Dibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 聚酯粘胶混纺布、人造纤维印花布 |
| AYOU Group Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 色织布、人造纤维机织物 |
| Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Zhexin Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17 | 弹性针织布、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 染色化纤长丝布 | RONGHOU EXPORT PTE LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-16 | 染色化纤长丝布 | RONGHOU EXPORT PTE LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-16 | 染色化纤长丝布 | RONGHOU EXPORT PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-16 | 染色化纤长丝布 | RONGHOU EXPORT PTE LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-16 | 染色化纤长丝布 | RONGHOU EXPORT PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-25 | 染色化纤长丝布 | RONGHOU EXPORT PTE LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-12-25 | 染色化纤长丝布 | RONGHOU EXPORT PTE LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-12-25 | 染色化纤长丝布 | RONGHOU EXPORT PTE LTD | 中国 | $37.8K |
| 2025-12-25 | 染色化纤长丝布 | RONGHOU EXPORT PTE LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-25 | 染色化纤长丝布 | RONGHOU EXPORT PTE LTD | 中国 | $4.4K |