Debico Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DEBICO VIệT NAM
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$25.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105007059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K4G7NM |
| 成立日期 | 2010-11-22 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Housing, đường Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DEBICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DEBICO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Housing, đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02462903579 |
| 邮箱 | hddvdebico@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847290 | 其他办公设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $25.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| 1c14374dada86a544666693994fba4f4 | 4 | $2.3K | ||
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
| Luminous Optical Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Luminous Technical Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 无丝玻璃片、静止变流器 |
| da35d0ed98e6ef0c10c22ebbd119c2c5 | 3 | $2.1K | ||
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Gift Story Industrial Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Rongxin Tech Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $670 | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $58 |
| 2026-03-06 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $210 |
| 2026-03-06 | 自粘塑料卷 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $210 |
| 2026-03-06 | 自粘塑料卷 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-06 | 自粘塑料卷 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-06 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $58 |
| 2026-03-06 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $58 |
| 2026-03-06 | 自粘塑料卷 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $58 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | GIFT STORY INDUSTRIAL LTD | 越南 | $804 |
| 2025-12-17 | 其他塑料制品 | GIFT STORY INDUSTRIAL LTD | 越南 | $797 |