2R Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN 2R VIệT NAM
19
进口笔数
84
出口笔数
$185.8K
进口金额
$178.5K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-17
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107669241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3R7VCM |
| 成立日期 | 2016-12-15 |
| 联系地址 | P716, tầng 7, toà nhà Belvedere Building, số 28a Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 2R VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 2R VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28a Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84908658888 |
| 邮箱 | protrade2r@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $185.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $140.4K |
| 美国 | 4 | $38.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Yuhong Mortar & Powder Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $77.6K | 聚合物基油漆、其他胶粘剂 |
| Zhejiang CAL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Zhiyuancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.9K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Beijing Wuzhou Tu Yuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.5K | 卷状沥青制品、其他石制品 |
| Vasa Mortar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 胶粘填料、非耐火灰浆 |
| BNBM Waterproof (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 水性聚合物涂料、卷状沥青制品 |
| OYH International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他石制品、塑料容器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 42 | $76.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $44.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Delta International Group | 美国 | 1 | $20.4K | 卧室木家具 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $12.9K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Succulents Box Greenhouses | 美国 | 2 | $11.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 印刷标签、氮 |
| Succulents Box Greenhouses House Plant Nursery | 美国 | 1 | $5.7K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非耐火灰浆 | OYH INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO. LTD | 中国 | $688 |
| 2026-04-03 | 非耐火灰浆 | OYH INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 非耐火灰浆 | OYH INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO. LTD | 中国 | $688 |
| 2026-04-03 | 丙烯酸/乙烯涂料 | OYH INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO. LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 丙烯酸/乙烯涂料 | OYH INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO. LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 非耐火灰浆 | OYH INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-01 | 卷状沥青制品 | BNBM WATERPROOF (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-12-01 | 水性聚合物涂料 | BNBM WATERPROOF (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $362 |
| 2025-12-01 | 卷状沥青制品 | BNBM WATERPROOF (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-09 | 非耐火灰浆 | BEIJING WUZHOU DIAGRAM CIRCLE IMPORT & EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.5K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料包装制品 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料包装制品 | T T T I DA NANG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料包装制品 | T T T I DA NANG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | T T T I DA NANG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | T T T I DA NANG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-04 | 其他塑料包装制品 | T T T I DA NANG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-03 | 其他塑料包装制品 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-06 | 其他塑料包装制品 | T T T I DA NANG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-05 | 其他塑料包装制品 | T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |