2R Viet Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY Cổ PHầN 2R VIệT NAM

19
进口笔数
84
出口笔数
$185.8K
进口金额
$178.5K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-17
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-01进口 $64.3K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $300 · 1 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 6 笔2024-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-01进口 $11.9K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $11.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-01进口 $64.3K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $300 · 1 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 6 笔2024-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-01进口 $11.9K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $11.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107669241
企查查编码QVNC3R7VCM
成立日期2016-12-15
联系地址P716, tầng 7, toà nhà Belvedere Building, số 28a Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN 2R VIỆT NAM
企业英文名称2R VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28a Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84908658888
邮箱protrade2r@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382450非耐火灰浆
320910丙烯酸/乙烯涂料
321410胶粘填料
321490其他胶粘剂
392390其他塑料包装制品
680710卷状沥青制品
382440水泥添加剂
760429铝合金型材
320990水性聚合物涂料
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
391990自粘塑料片
441520木托盘
441899其他木制细木工品
481920非瓦楞折叠盒
940350卧室木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$185.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$140.4K
美国4$38.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Yuhong Mortar & Powder Technology Group Co., Ltd.中国8$77.6K聚合物基油漆、其他胶粘剂
Zhejiang CAL Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$30.1K塑料家用制品、其他钢铁制品
Qingdao Zhiyuancheng Import & Export Co., Ltd.中国3$20.9K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Beijing Wuzhou Tu Yuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$19.5K卷状沥青制品、其他石制品
Vasa Mortar Co., Ltd.中国2$18.5K胶粘填料、非耐火灰浆
BNBM Waterproof (Guangdong) Co., Ltd.中国1$9.6K水性聚合物涂料、卷状沥青制品
OYH International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国1$9.6K其他石制品、塑料容器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.越南42$76.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南19$44.4K其他塑料制品、其他电子IC
Delta International Group美国1$20.4K卧室木家具
Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南17$12.9K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Succulents Box Greenhouses美国2$11.9K自粘塑料片、其他塑料制品
Yujin Kreves Co., Ltd.越南2$6.3K印刷标签、氮
Succulents Box Greenhouses House Plant Nursery美国1$5.7K非瓦楞折叠盒、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03非耐火灰浆OYH INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO. LTD中国$688
2026-04-03非耐火灰浆OYH INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO. LTD中国$1.8K
2026-04-03非耐火灰浆OYH INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO. LTD中国$688
2026-04-03丙烯酸/乙烯涂料OYH INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO. LTD中国$2.3K
2026-04-03丙烯酸/乙烯涂料OYH INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO. LTD中国$2.3K
2026-04-03非耐火灰浆OYH INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO. LTD中国$1.8K
2025-12-01卷状沥青制品BNBM WATERPROOF (GUANGDONG) CO LTD中国$7.6K
2025-12-01水性聚合物涂料BNBM WATERPROOF (GUANGDONG) CO LTD中国$362
2025-12-01卷状沥青制品BNBM WATERPROOF (GUANGDONG) CO LTD中国$1.7K
2025-06-09非耐火灰浆BEIJING WUZHOU DIAGRAM CIRCLE IMPORT & EXPORT TRADE LTD CO中国$2.5K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料包装制品T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-17其他塑料包装制品T T T I DA NANG CO LTD越南$2.2K
2026-04-17其他塑料包装制品T T T I DA NANG CO LTD越南$2.2K
2026-04-15其他塑料包装制品T T T I DA NANG CO LTD越南$1.7K
2026-04-15其他塑料包装制品T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.越南$1.7K
2026-04-15其他塑料包装制品T T T I DA NANG CO LTD越南$1.7K
2026-03-04其他塑料包装制品T T T I DA NANG CO LTD越南$2.8K
2026-03-03其他塑料包装制品T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.越南$2.8K
2026-01-06其他塑料包装制品T T T I DA NANG CO LTD越南$2.3K
2026-01-05其他塑料包装制品T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

2R Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →