Urban Development Investment Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Đầu Tư Phát Triển Đô Thị - Công Ty Cổ Phần
136
进口笔数
0
出口笔数
$9.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800220625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV0A4F8 |
| 成立日期 | 2005-07-29 |
| 联系地址 | Số 25 Phan Chu Trinh, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 Phan Chu Trinh, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Chiết nạp và kinh doanh gas; - Xuất, nhập khẩu vật liệu xây dựng và các loại nguyên vật liệu sản xuất vật liệu xây dựng. - Sản xuất, kinh doanh và duy trì cây xanh đô thị, cây cảnh; quản lý khai thác vườn hoa, công viên 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84373853818 |
| 传真 | 0373750441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846691 | 8464机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $8.31M |
| 意大利 | 1 | $646.3K |
| 印度尼西亚 | 19 | $239.7K |
| 印度 | 4 | $47.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juncera Ceramics Ltd. | 中国 | 39 | $3.78M | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Zibo Juncera Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.17M | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| V & B Chemical Ltd. | 中国 | 15 | $758.5K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 10 | $749.2K | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| JUNCERA CERAMICS LTD | 中国香港 | 6 | $616.1K | 可玻化搪瓷、其他矿产品 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $176.2K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
| PT Aneka Kaoline Utama | 印度尼西亚 | 13 | $167.6K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
| PT Garuda Artha Resources | 印度尼西亚 | 6 | $72.1K | 高岭土 |
| 103b49c9cd03e3f39471e96ce186af5a | 3 | $37.7K | ||
| Dava Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.3K | 加强石制瓦片、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 高岭土 | PT GARUDA ARTHA RESOURCES | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 高岭土 | PT GARUDA ARTHA RESOURCES | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 高岭土 | PT GARUDA ARTHA RESOURCES | 印度尼西亚 | $13.6K |
| 2026-04-20 | 其他矿产品 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $75.5K |
| 2026-04-20 | 其他矿产品 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $75.5K |
| 2026-04-20 | 高岭土 | PT GARUDA ARTHA RESOURCES | 印度尼西亚 | $13.6K |
| 2026-02-03 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-02-03 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-02-03 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-02-03 | 可玻化搪瓷 | JUNCERA CERAMICS LTD | 中国 | $72.7K |