TRAN GIA CARPENTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mộc Trần Gia
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$209.5K
出口金额
—
最近进口
2025-04-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702334464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMT63D7 |
| 成立日期 | 2015-01-21 |
| 联系地址 | Số 44/26/69 Ngô Thời Nhậm, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘC TRẦN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0963868245 |
| 邮箱 | nguyenthihonghue1994@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $140.9K |
| 英国 | 5 | $66.5K |
| 越南 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UN-CRATED, INC | 美国 | 6 | $140.9K | 带框玻璃镜、藤柳家具 |
| WOODY FURNITURE MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $67.3K | 其他木家具、卧室木家具 |
| UN CRATED INC | 越南 | 1 | $1.3K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 其他木家具 | WOODY FURNITURE MANUFACTURER SDN BHD | 英国 | $1.7K |
| 2025-04-05 | 其他木家具 | WOODY FURNITURE MANUFACTURER SDN BHD | 英国 | $136 |
| 2025-04-05 | 其他木家具 | WOODY FURNITURE MANUFACTURER SDN BHD | 英国 | $2.2K |
| 2024-10-24 | 其他木家具 | WOODY FURNITURE MANUFACTURER SDN BHD | 英国 | $4.1K |
| 2024-10-24 | 其他木家具 | WOODY FURNITURE MANUFACTURER SDN BHD | 英国 | $452 |
| 2024-10-24 | 其他木家具 | WOODY FURNITURE MANUFACTURER SDN BHD | 英国 | $7.8K |
| 2024-10-24 | 其他木家具 | WOODY FURNITURE MANUFACTURER SDN BHD | 英国 | $1.1K |
| 2024-10-24 | 其他木家具 | WOODY FURNITURE MANUFACTURER SDN BHD | 英国 | $2.8K |
| 2024-10-24 | 其他木家具 | WOODY FURNITURE MANUFACTURER SDN BHD | 英国 | $2.4K |
| 2024-10-24 | 其他木家具 | WOODY FURNITURE MANUFACTURER SDN BHD | 英国 | $3.2K |