GOOD DAY HOSPITALITY JOINT STOCK CO BRANCH IN DA NANG
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN GOOD DAY HOSPITALITY TạI Đà NẵNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$117.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311770812-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNTUR8T |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | 406-408 đường Hai Tháng Chín, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN GOOD DAY HOSPITALITY TẠI ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 406-408 đường Hai Tháng Chín, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02838203040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830630 | 贱金属相框 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $87.1K |
| 中国香港 | 2 | $30.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | 4 | $117.7K | 金属框架座椅、金属框架软垫椅 |
| IF INTERACTIVE LTD | 中国香港 | 1 | $90 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 其他测量仪器 | IF INTERACTIVE LTD | 中国 | $90 |
| 2023-11-21 | 自动数据处理投影仪 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | $15.5K |
| 2023-11-10 | 金属框架座椅 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国 | $505 |
| 2023-11-10 | 其他木家具 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国 | $813 |
| 2023-11-10 | 其他木家具 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-10 | 其他木家具 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-10 | 金属框架座椅 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-10 | 金属框架软垫椅 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-10 | 其他木家具 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国 | $698 |
| 2023-11-10 | 金属框架软垫椅 | ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国 | $1.1K |