Anh Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 虾及对虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Việt
16
进口笔数
1
出口笔数
$257.7K
进口金额
$208
出口金额
2026-03-19
最近进口
2023-10-31
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400360309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NBU5H4 |
| 成立日期 | 2001-12-10 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Hội, Xã Vĩnh Tân, Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Hội, Xã Vĩnh Hảo, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842523853851 |
| 传真 | 0623853539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $220.5K |
| 泰国 | 3 | $37.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $208 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | 9 | $160.0K | 虾及对虾 |
| Benchmark Genetics USA, Inc. | 美国 | 4 | $60.6K | 虾及对虾、活鳟鱼 |
| Top Aquaculture Technology Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $34.5K | 虾及对虾 |
| White Crane Aqua Tech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.7K | 猫狗饲料、其他杀鼠剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Aquaculture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $208 | 虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | $935 |
| 2026-03-19 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | $8.8K |
| 2026-03-19 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | $8.7K |
| 2025-11-15 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | $7.7K |
| 2025-11-15 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | $825 |
| 2025-11-15 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | $7.7K |
| 2025-07-11 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | $7.7K |
| 2025-07-11 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | $7.7K |
| 2025-07-11 | 虾及对虾 | Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | $825 |
| 2025-07-05 | 虾及对虾 | Benchmark Genetics USA, Inc. | 美国 | $2.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 虾及对虾 | Star Aquaculture Co., Ltd. | 越南 | $208 |