Hung Tuong Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 740 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HưNG TườNG
1
进口笔数
740
出口笔数
$10.0K
进口金额
$12.38M
出口金额
2023-10-25
最近进口
2025-06-18
最近出口
1
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317952209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AD0JPH |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | 1073/63B Cách Mạng Tháng Tám, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG TƯỜNG |
| 企业英文名称 | VIET THAO TECHNOLOGY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84835080389 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 688 | $11.52M |
| 中国 | 52 | $864.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Xihui Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 人造香肠肠衣 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 209 | $3.03M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 110 | $2.12M | 其他香蕉 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 117 | $1.95M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dalian SBXM Trade Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.00M | 其他香蕉、其他冷冻水果坚果 |
| Zhejiang Garden Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 32 | $613.5K | 其他香蕉 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 36 | $584.6K | 其他香蕉 |
| Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 24 | $562.0K | 其他香蕉 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 27 | $421.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $216.1K | 其他香蕉 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $179.6K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 人造香肠肠衣 | Hebei Xihui Food Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
出口(共 740)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-06-17 | 其他香蕉 | SHENZHEN YONGSHENGTENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-06-17 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-06-17 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $667 |
| 2025-06-17 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-06-17 | 其他香蕉 | SHENZHEN YONGSHENGTENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-17 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $772 |
| 2025-06-17 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-06-16 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-06-16 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $4.8K |