Atimex Trading & Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Atimex Việt Nam

17
进口笔数
125
出口笔数
$509.6K
进口金额
$12.40M
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-03-19
最近出口
14
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $951.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $378.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $636.1K · 5 笔2023-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $509.9K · 4 笔2024-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $951.5K · 10 笔2024-02进口 $42.0K · 1 笔出口 $285.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $643.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $258.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $219.3K · 7 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $286.0K · 2 笔2024-08进口 $127.6K · 2 笔出口 $183.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $390.8K · 4 笔2024-10进口 $44.4K · 1 笔出口 $539.9K · 3 笔2024-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $218.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $632.6K · 5 笔2025-02进口 $62.8K · 1 笔出口 $355.4K · 2 笔2025-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $392.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $538.3K · 6 笔2025-05进口 $83.5K · 3 笔出口 $639.1K · 6 笔2025-06进口 $48.4K · 1 笔出口 $615.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $408.3K · 4 笔2025-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 1 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $378.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $636.1K · 5 笔2023-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $509.9K · 4 笔2024-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $951.5K · 10 笔2024-02进口 $42.0K · 1 笔出口 $285.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $643.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $258.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $219.3K · 7 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $286.0K · 2 笔2024-08进口 $127.6K · 2 笔出口 $183.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $390.8K · 4 笔2024-10进口 $44.4K · 1 笔出口 $539.9K · 3 笔2024-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $218.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $632.6K · 5 笔2025-02进口 $62.8K · 1 笔出口 $355.4K · 2 笔2025-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $392.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $538.3K · 6 笔2025-05进口 $83.5K · 3 笔出口 $639.1K · 6 笔2025-06进口 $48.4K · 1 笔出口 $615.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $408.3K · 4 笔2025-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 1 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104076500
企查查编码QVNEY579J5
成立日期2009-07-27
联系地址Số 12 ngõ 115 Phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ATIMEX VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ATIMEX TRADING AND IMPORT – EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 ngõ 115 Phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
电话02462810095
邮箱atimexvietnam@gmail.com
传真02462810095
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720510生铁颗粒
842490喷雾机零件
392690其他塑料制品
842420喷枪
730799其他钢铁管件
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
841869其他制冷设备
846719非旋转气动手工具
846792气动工具零件

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
080131带壳腰果
200819坚果及种子
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$434.8K
美国7$74.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港17$3.11M
芬兰18$2.46M
哈萨克斯坦32$2.07M
马来西亚9$1.47M
俄罗斯5$784.2K
匈牙利6$608.9K
阿联酋2$387.8K
菲律宾25$290.7K
白俄罗斯2$282.6K
拉脱维亚3$279.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong O-Bile Metal Abrasive Co., Ltd.中国2$125.5K其他锻钢制品、生铁颗粒
Shandong Yongshun Metal Abrasive Co., Ltd.中国3$122.9K生铁颗粒、钢铁粉末
Jinan Huaiyin Huachuang Metal Processing Center中国1$62.8K生铁颗粒
Jinan Shizhong Wanbang Metal Processing Center中国1$44.4K生铁颗粒
Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd.中国1$44.2K非办公金属家具、其他塑料制品
Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd.中国2$24.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$22.1K玩具模型、其他塑料制品
Yingkou Zeda Technology Co., Ltd.中国1$21.0K波纹镀锌钢、焊接钢管
Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd.中国2$20.5K其他塑料制品、镀铝锌钢板
Huizhou Hongshunye Trading Co., Ltd.中国1$8.9K电弧焊机、焊接机零件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRITON TRADE LTD中国香港17$3.11M去壳腰果、坚果及种子
Solid Way Oy芬兰18$2.46M去壳腰果、冻墨鱼鱿鱼
Karvan Tandis Toos Co.哈萨克斯坦9$1.58M去壳腰果
Happy Boat Holdings Ltd马来西亚9$1.47M去壳腰果、坚果及种子
Proway Trading Kft.匈牙利6$608.9K去壳腰果、网眼薄纱织物
Deco Arts Marketing Inc.菲律宾25$290.7K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
Aip Trans OU拉脱维亚3$279.8K去壳腰果
X Trail Co., Ltd.哈萨克斯坦7$184.4K其他钢材型材、带壳腰果
Transasia Trade LLC哈萨克斯坦6$106.2K鲜番茄、葡萄干
Alliance Broker LLP哈萨克斯坦5$81.3K棉针织T恤及背心、鲜李及黑刺李

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10其他塑料制品SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD美国$616
2025-11-10喷雾机零件SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD美国$48
2025-11-10喷雾机零件SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD美国$2.4K
2025-11-10喷枪SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD美国$4.1K
2025-11-10其他塑料制品SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD美国$192
2025-11-10安全阀SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD美国$1.8K
2025-11-10喷枪SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$380
2025-08-21喷雾机零件SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD美国$667
2025-08-21喷雾机零件SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD美国$596
2025-08-21气动工具零件SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$820

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19陶瓷砖(吸水0.5-10%)Deco Arts Marketing Inc.菲律宾$4.6K
2026-03-19陶瓷砖(吸水0.5-10%)Deco Arts Marketing Inc.菲律宾$6.3K
2026-03-02陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECO ARTS MARKETING INC菲律宾$6.3K
2026-03-02陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECO ARTS MARKETING INC菲律宾$4.6K
2026-01-26去壳腰果"KARVAN TANDIS TOOS CO"—$48.8K
2026-01-26去壳腰果"KARVAN TANDIS TOOS CO"—$110.9K
2026-01-26去壳腰果"KARVAN TANDIS TOOS CO"—$49.6K
2026-01-21陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECO ARTS MARKETING INC菲律宾$6.3K
2025-12-08带壳腰果Transasia Trade LLC哈萨克斯坦$17.7K
2025-11-06带壳腰果RJC Group LLC哈萨克斯坦$27.0K

相关企业 · 同类产品

Atimex Trading & Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →