Atimex Trading & Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Atimex Việt Nam
17
进口笔数
125
出口笔数
$509.6K
进口金额
$12.40M
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-03-19
最近出口
14
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104076500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY579J5 |
| 成立日期 | 2009-07-27 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 115 Phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ATIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ATIMEX TRADING AND IMPORT – EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 115 Phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | 02462810095 |
| 邮箱 | atimexvietnam@gmail.com |
| 传真 | 02462810095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $434.8K |
| 美国 | 7 | $74.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 17 | $3.11M |
| 芬兰 | 18 | $2.46M |
| 哈萨克斯坦 | 32 | $2.07M |
| 马来西亚 | 9 | $1.47M |
| 俄罗斯 | 5 | $784.2K |
| 匈牙利 | 6 | $608.9K |
| 阿联酋 | 2 | $387.8K |
| 菲律宾 | 25 | $290.7K |
| 白俄罗斯 | 2 | $282.6K |
| 拉脱维亚 | 3 | $279.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong O-Bile Metal Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.5K | 其他锻钢制品、生铁颗粒 |
| Shandong Yongshun Metal Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.9K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Jinan Huaiyin Huachuang Metal Processing Center | 中国 | 1 | $62.8K | 生铁颗粒 |
| Jinan Shizhong Wanbang Metal Processing Center | 中国 | 1 | $44.4K | 生铁颗粒 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.2K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Huizhou Hongshunye Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 电弧焊机、焊接机零件 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRITON TRADE LTD | 中国香港 | 17 | $3.11M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Solid Way Oy | 芬兰 | 18 | $2.46M | 去壳腰果、冻墨鱼鱿鱼 |
| Karvan Tandis Toos Co. | 哈萨克斯坦 | 9 | $1.58M | 去壳腰果 |
| Happy Boat Holdings Ltd | 马来西亚 | 9 | $1.47M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Proway Trading Kft. | 匈牙利 | 6 | $608.9K | 去壳腰果、网眼薄纱织物 |
| Deco Arts Marketing Inc. | 菲律宾 | 25 | $290.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Aip Trans OU | 拉脱维亚 | 3 | $279.8K | 去壳腰果 |
| X Trail Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 7 | $184.4K | 其他钢材型材、带壳腰果 |
| Transasia Trade LLC | 哈萨克斯坦 | 6 | $106.2K | 鲜番茄、葡萄干 |
| Alliance Broker LLP | 哈萨克斯坦 | 5 | $81.3K | 棉针织T恤及背心、鲜李及黑刺李 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 美国 | $616 |
| 2025-11-10 | 喷雾机零件 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 美国 | $48 |
| 2025-11-10 | 喷雾机零件 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 美国 | $2.4K |
| 2025-11-10 | 喷枪 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 美国 | $4.1K |
| 2025-11-10 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 美国 | $192 |
| 2025-11-10 | 安全阀 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 美国 | $1.8K |
| 2025-11-10 | 喷枪 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-08-21 | 喷雾机零件 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 美国 | $667 |
| 2025-08-21 | 喷雾机零件 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 美国 | $596 |
| 2025-08-21 | 气动工具零件 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $820 |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Deco Arts Marketing Inc. | 菲律宾 | $4.6K |
| 2026-03-19 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Deco Arts Marketing Inc. | 菲律宾 | $6.3K |
| 2026-03-02 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $6.3K |
| 2026-03-02 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $4.6K |
| 2026-01-26 | 去壳腰果 | "KARVAN TANDIS TOOS CO" | — | $48.8K |
| 2026-01-26 | 去壳腰果 | "KARVAN TANDIS TOOS CO" | — | $110.9K |
| 2026-01-26 | 去壳腰果 | "KARVAN TANDIS TOOS CO" | — | $49.6K |
| 2026-01-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $6.3K |
| 2025-12-08 | 带壳腰果 | Transasia Trade LLC | 哈萨克斯坦 | $17.7K |
| 2025-11-06 | 带壳腰果 | RJC Group LLC | 哈萨克斯坦 | $27.0K |