TTN Kinh Bac Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他气动发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TTN KINH BắC
3
进口笔数
95
出口笔数
$10.1K
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301031904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1CXBH2 |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TTN KINH BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842223513399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $1.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Fantech Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $1.81M | 其他钢铁制品、其他未硫化橡胶 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 研磨粉/粒 | Qingdao Fantech Abrasives Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-15 | 研磨粉/粒 | Qingdao Fantech Abrasives Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-14 | 研磨粉/粒 | QINGDAO FANTECH ABRASIVES CO., LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-06-26 | 其他泵和提升机 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-06-26 | 贱金属脚轮 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-06-26 | 钢铁铰接链 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-06-26 | 气体过滤机械 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $481 |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-06-26 | 塑料管件 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-26 | 研磨粉/粒 | Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |