Nguyen Xuan Service Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Nguyễn Xuân
37
进口笔数
0
出口笔数
$527.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106141988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X18TX3 |
| 成立日期 | 2013-04-04 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 72A, ngõ 663, đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN XUÂN |
| 企业英文名称 | NGUYEN XUAN SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 72A, ngõ 663, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84906995668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 30 | $291.4K |
| 中国台湾 | 22 | $105.2K |
| 荷兰 | 4 | $72.6K |
| 匈牙利 | 10 | $14.3K |
| 意大利 | 24 | $12.7K |
| 中国 | 21 | $11.4K |
| 德国 | 16 | $9.8K |
| 美国 | 10 | $4.7K |
| 南非 | 11 | $1.7K |
| 土耳其 | 6 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirka Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $449.0K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| Chemical Car Europe N.V. | 荷兰 | 3 | $36.9K | 聚合物基油漆、工业清洁制剂 |
| EMM International B.V. | 荷兰 | 1 | $35.9K | 其他塑料包装制品、其他纸制品 |
| Chemical Car Europe N.V. | 德国 | 2 | $3.2K | 车身抛光剂、胶粘填料 |
| Nippon Paint (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $1.5K | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
| Chemical Car Europe N.V. | 比利时 | 2 | $1.4K | 塑料容器、研磨粉/粒 |
| ChemicaR Europe NV | 俄罗斯 | 1 | $23 | 氧化铁 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $18 |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $18 |
| 2026-04-15 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $111 |
| 2026-04-15 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $111 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $284 |
| 2026-04-02 | 研磨粉/粒 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $95 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $91 |
| 2026-04-02 | 织物基研磨粉 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $239 |
| 2026-04-02 | 织物基研磨粉 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $28 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $335 |