Nguyen Xuan Service Trading Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 织物基研磨粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Nguyễn Xuân

37
进口笔数
0
出口笔数
$527.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106141988
企查查编码QVN5X18TX3
成立日期2013-04-04
联系地址Số 2, ngách 72A, ngõ 663, đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN XUÂN
企业英文名称NGUYEN XUAN SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngách 72A, ngõ 663, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84906995668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉
680520纸基研磨料
392690其他塑料制品
680530研磨粉/粒
846711气动旋转手动工具
846792气动工具零件
340530车身抛光剂
282110氧化铁
391739其他塑料管材
850870吸尘器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰30$291.4K
中国台湾22$105.2K
荷兰4$72.6K
匈牙利10$14.3K
意大利24$12.7K
中国21$11.4K
德国16$9.8K
美国10$4.7K
南非11$1.7K
土耳其6$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡31$449.0K纸基研磨料、研磨粉/粒
Chemical Car Europe N.V.荷兰3$36.9K聚合物基油漆、工业清洁制剂
EMM International B.V.荷兰1$35.9K其他塑料包装制品、其他纸制品
Chemical Car Europe N.V.德国2$3.2K车身抛光剂、胶粘填料
Nippon Paint (India) Private Ltd.印度1$1.5K聚合物基油漆、聚酯油漆
Chemical Car Europe N.V.比利时2$1.4K塑料容器、研磨粉/粒
ChemicaR Europe NV俄罗斯1$23氧化铁

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料管材MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD德国$18
2026-04-16其他塑料管材MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD德国$18
2026-04-15其他电动手工具MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD芬兰$111
2026-04-15其他电动手工具MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD芬兰$111
2026-04-02其他塑料制品MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$284
2026-04-02研磨粉/粒MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD芬兰$95
2026-04-02其他塑料制品MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$91
2026-04-02织物基研磨粉MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$239
2026-04-02织物基研磨粉MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD芬兰$28
2026-04-02其他塑料制品MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$335

相关企业 · 同类产品

Nguyen Xuan Service Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →