Tin Thanh Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tín Thành Phát
13
进口笔数
0
出口笔数
$375.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104225720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H0RYTK |
| 成立日期 | 2009-10-22 |
| 联系地址 | Căn C.TT2-05B Dự án đầu tư xây dựng khu C - Khu đô thị mới Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN THANH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn C.TT2-05B Dự án đầu tư xây dựng khu C - Khu đô thị mới K, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84896146888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $308.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $67.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sanling Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 8 | $269.1K | 织物基研磨粉、塑料涂层织物 |
| PT Ekamant Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $67.0K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
| Weem Abrasives (Shaoguan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 织物基研磨粉、8465机器零件 |
| Shanghai Garment Group Imp. & Exp. Corp. | 中国 | 1 | $16.2K | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-06 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-06 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-06 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-06 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-04-06 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $657 |
| 2026-04-06 | 织物基研磨粉 | JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD | 中国 | $220 |