Tin Thanh Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 织物基研磨粉

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Tín Thành Phát

13
进口笔数
0
出口笔数
$375.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104225720
企查查编码QVN1H0RYTK
成立日期2009-10-22
联系地址Căn C.TT2-05B Dự án đầu tư xây dựng khu C - Khu đô thị mới Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÍN THÀNH PHÁT
企业英文名称TIN THANH PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn C.TT2-05B Dự án đầu tư xây dựng khu C - Khu đô thị mới K, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84896146888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉
680520纸基研磨料
680530研磨粉/粒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$308.5K
印度尼西亚2$67.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Sanling Abrasive Co., Ltd.中国8$269.1K织物基研磨粉、塑料涂层织物
PT Ekamant Indonesia印度尼西亚2$67.0K纸基研磨料、织物基研磨粉
Weem Abrasives (Shaoguan) Co., Ltd.中国2$23.1K织物基研磨粉、8465机器零件
Shanghai Garment Group Imp. & Exp. Corp.中国1$16.2K机织标签、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$1.8K
2026-04-06织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$242
2026-04-06织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$242
2026-04-06织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$279
2026-04-06织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$388
2026-04-06织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$1.5K
2026-04-06织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$1.8K
2026-04-06织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$363
2026-04-06织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$657
2026-04-06织物基研磨粉JIANGSU SANLING ABRASIVE CO LTD中国$220

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tin Thanh Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →