Tien Duong Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 织物基研磨粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIếN DũNG VINA

96
进口笔数
3
出口笔数
$3.26M
进口金额
$29.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-07-01
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $442.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $190.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $442.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $190.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $442.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901112654
企查查编码QVNRR6YTYN
成立日期2021-11-29
联系地址Thôn Trung Hòa, Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾN DŨNG VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trung Hòa, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84963335850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉
680422陶瓷磨轮
3506101kg以下胶粘剂
391910自粘塑料卷
730890其他钢铁结构体
960350机器刷子部件
680520纸基研磨料
340590其他擦亮剂
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$3.26M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$23.5K
越南2$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Jintian Import & Export Co., Ltd.中国62$2.64M织物基研磨粉、陶瓷磨轮
Jinhua Sanjun Import & Export Co., Ltd.中国8$155.7K塑料涂层织物、氧化铝
Jiangxi Longwei Industrial Co., Ltd.中国1$88.8K硝酸钾、其他肥料
Henan Ruixin Abrasive Materials Co., Ltd.中国3$63.7K织物基研磨粉、陶瓷磨轮
Henan Ligangwang Abrasives Co., Ltd.中国2$63.6K陶瓷磨轮、其他数学仪器
Hubei Aishubao Technology Co., Ltd.中国3$56.3K研磨粉/粒、人造纤维无纺布
Yifar Industrial & Trading (Fuzhou) Co., Ltd.中国5$47.8K卫生用品、其他芳香制剂
Wuyi Hotshine Abrasive Tools Co., Ltd.中国3$44.2K金刚石砂轮、研磨粉/粒
Foshan Junshang Import & Export Co., Ltd.中国3$34.3K织物基研磨粉、纸基研磨料
Danyang Jiangtai Hardware Tools Co., Ltd.中国2$18.1K可互换钻具、非钢制圆锯片

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JY Makers Global马来西亚1$23.5K卫生用品
Raidon Technology Co., Ltd.越南2$6.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281kg以下胶粘剂SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.2K
2026-04-281kg以下胶粘剂SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.2K
2026-04-28非数控磨床SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.5K
2026-04-28非数控磨床SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.5K
2026-04-27自粘塑料卷SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2026-04-27自粘塑料卷SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2026-04-27自粘塑料卷SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.8K
2026-04-27自粘塑料卷SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.8K
2026-04-16织物基研磨粉SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.1K
2026-04-16研磨粉/粒SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$672

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-01卫生用品JY MAKERS GLOBAL马来西亚$7.5K
2023-07-01卫生用品JY MAKERS GLOBAL马来西亚$4.1K
2023-07-01卫生用品JY MAKERS GLOBAL马来西亚$4.9K
2023-07-01卫生用品JY MAKERS GLOBAL马来西亚$4.0K
2023-07-01卫生用品JY MAKERS GLOBAL马来西亚$3.1K
2023-05-31窗式/壁挂空调RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$263
2023-05-31窗式/壁挂空调RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$395
2023-05-31窗式/壁挂空调RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

Tien Duong Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →