Tien Duong Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếN DũNG VINA
96
进口笔数
3
出口笔数
$3.26M
进口金额
$29.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-07-01
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901112654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR6YTYN |
| 成立日期 | 2021-11-29 |
| 联系地址 | Thôn Trung Hòa, Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN DŨNG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Hòa, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84963335850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $3.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $23.5K |
| 越南 | 2 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jintian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.64M | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| Jinhua Sanjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $155.7K | 塑料涂层织物、氧化铝 |
| Jiangxi Longwei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.8K | 硝酸钾、其他肥料 |
| Henan Ruixin Abrasive Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.7K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| Henan Ligangwang Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.6K | 陶瓷磨轮、其他数学仪器 |
| Hubei Aishubao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.3K | 研磨粉/粒、人造纤维无纺布 |
| Yifar Industrial & Trading (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.8K | 卫生用品、其他芳香制剂 |
| Wuyi Hotshine Abrasive Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.2K | 金刚石砂轮、研磨粉/粒 |
| Foshan Junshang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.3K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Danyang Jiangtai Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 可互换钻具、非钢制圆锯片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JY Makers Global | 马来西亚 | 1 | $23.5K | 卫生用品 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 非数控磨床 | SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 非数控磨床 | SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 织物基研磨粉 | SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 研磨粉/粒 | SHANDONG JINTIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $672 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-01 | 卫生用品 | JY MAKERS GLOBAL | 马来西亚 | $7.5K |
| 2023-07-01 | 卫生用品 | JY MAKERS GLOBAL | 马来西亚 | $4.1K |
| 2023-07-01 | 卫生用品 | JY MAKERS GLOBAL | 马来西亚 | $4.9K |
| 2023-07-01 | 卫生用品 | JY MAKERS GLOBAL | 马来西亚 | $4.0K |
| 2023-07-01 | 卫生用品 | JY MAKERS GLOBAL | 马来西亚 | $3.1K |
| 2023-05-31 | 窗式/壁挂空调 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $263 |
| 2023-05-31 | 窗式/壁挂空调 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $395 |
| 2023-05-31 | 窗式/壁挂空调 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.5K |