Thang Loi Import Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非PP/PE纤维袋包
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và xuất nhập khẩu Thắng Lợi
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$42.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102069089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9ADNGH |
| 成立日期 | 2006-11-10 |
| 联系地址 | P 504 nhà B5 Tập thể Trung Tự, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | Thang Loi import - export and production company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngõ 210/1 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán đồ gỗ, các sản phẩm từ gỗ, sản phẩm thủ công mỹ nghệ (Trừ loại Nhà nước cấm); - Mua bán, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì hàng điện dân dụng, điện tử, điện lạnh; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; - Đại lý cung cấp các dịch vụ bưu chính viễn thông; - Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hoá; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, cơ sở hạ tầng; - Kinh doanh vật liệu xây dựng; - Gia công thêu; - Sản xuất, gia công, mua bán hàng may mặc, vải vóc, giày, dép, phụ liệu ngành may mặc, trang thiết bị bảo hộ lao động, chăn, ga, gối, thiết bị điện, điện máy, đồ gia dụng; - Kinh doanh các sản phẩm từ nhựa. - Trang trí nội, ngoại thất công trình |
| 电话 | 02435640699 |
| 邮箱 | thangloiltd@hn.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $31.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $31.8K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $11.1K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他头饰 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $184 |
| 2026-04-20 | 其他头饰 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $92 |
| 2026-04-19 | 其他女式衬衫 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $2.9K |
| 2026-04-19 | 其他纺织衬衫 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $1.1K |
| 2026-04-19 | 男棉裤 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $2.5K |
| 2026-04-19 | 其他女式衬衫 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $13 |
| 2026-04-19 | 其他纺织衬衫 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $1.1K |
| 2026-04-19 | 其他女式衬衫 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $185 |
| 2026-04-19 | 女式棉裤 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $3.0K |
| 2026-03-18 | 金属包头皮鞋 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $498 |