THUY TIEN INTERIOR CONSTRUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 皮革手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HươNG NHư BíCH Vũ
2
进口笔数
3
出口笔数
$16.0K
进口金额
$52.2K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315247603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCXX837 |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | C10/6 Đường Lê Lợi, Ấp Thống Nhất 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG NHƯ BÍCH VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C10/6 Đường Lê Lợi, Ấp 52, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84909472965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420329 | 皮革手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $52.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SE A INDUSTRY | 韩国 | 2 | $16.0K | 加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SE A INDUSTRY | 韩国 | 3 | $52.2K | 皮革手套 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 印花棉布 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 印花棉布>200克 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $536 |
| 2026-03-25 | 加工猪皮革 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-25 | 加工牛马皮革 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $17.9K |
| 2026-02-26 | 加工牛马皮革 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $9.1K |
| 2026-01-10 | 印花棉布>200克 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $546 |
| 2026-01-10 | 加工牛马皮革 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $24.3K |
| 2026-01-10 | 印花棉布 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $1.5K |
| 2025-12-04 | 加工牛马皮革 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $6.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮革手套 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 皮革手套 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 皮革手套 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 皮革手套 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 皮革手套 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $12.8K |
| 2026-03-19 | 皮革手套 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $4.7K |
| 2026-03-19 | 皮革手套 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 皮革手套 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 皮革手套 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 皮革手套 | SE A INDUSTRY | 韩国 | $4.5K |